Digitales Handbuch – Ihr Weg nach Deutschland Cẩm nang số – Con đường của bạn đến Đức
Für vietnamesische Fachkräfte und Auszubildende: Vorbereitung, Einstieg und Begleitung.
Dành cho chuyên gia và thực tập sinh Việt Nam: Chuẩn bị, khởi đầu và đồng hành.
Willkommen Chào mừng
Herzlich willkommen im digitalen DEVI-Handbuch. Es unterstützt Sie als Fachkraft oder Auszubildende bzw. Auszubildender aus Vietnam dabei, sich auf Ihren Einstieg und Ihren Weg nach Deutschland vorzubereiten.
Hier finden Sie Informationen zu Visum, Anreise, ersten Schritten in Deutschland, Leben und Arbeit sowie zu Sprache, Kultur und Ihren Rechten. Nutzen Sie die Suche, Lesezeichen und die Sprachumschaltung (Deutsch / Tiếng Việt), um das Handbuch optimal zu nutzen.
Chào mừng bạn đến với cẩm nang số DEVI. Cẩm nang này hỗ trợ bạn với tư cách là chuyên gia hoặc thực tập sinh từ Việt Nam chuẩn bị cho bước khởi đầu và con đường đến Đức.
Tại đây bạn tìm thấy thông tin về thị thực, hành trình đến Đức, những bước đầu tại Đức, cuộc sống và công việc, cũng như ngôn ngữ, văn hóa và quyền lợi của bạn. Hãy dùng chức năng tìm kiếm, đánh dấu trang và chuyển ngôn ngữ (Deutsch / Tiếng Việt) để sử dụng cẩm nang hiệu quả.
Hinweis: Im Browser Menü „Zum Startbildschirm hinzufügen“ / „App installieren“ nutzen, falls der Button nicht erscheint.
Trong trình duyệt dùng „Thêm vào màn hình chính“ / „Cài đặt ứng dụng“ nếu không thấy nút.
Vorbereitung in Vietnam Chuẩn bị tại Việt Nam
Zeitplan: Wann was erledigen?
Planen Sie mindestens 3–6 Monate vor der geplanten Ausreise. Visumanträge können mehrere Wochen dauern; Anerkennungsverfahren oft 1–3 Monate.
- 6+ Monate vorher: Pass prüfen (Gültigkeit mind. 12 Monate), Zeugnisse und Arbeitsverträge sammeln, Deutschkurs starten (Ziel mind. A2, besser B1).
- 3–4 Monate vorher: Anerkennung beantragen (wenn für Ihren Beruf nötig), Visumantrag vorbereiten, Krankenversicherung für Einreise abschließen.
- 2–3 Monate vorher: Visum bei der Deutschen Botschaft/Konsulat beantragen, Flug buchen (erst nach Visum-Zusage sinnvoll).
- 1 Monat vorher: Unterkunft in Deutschland klären, wichtige Kontakte (Arbeitgeber, Betreuung) speichern, letzte Dokumente übersetzen lassen.
Dokumente: Was Sie brauchen
- Reisepass: Gültig mind. 12 Monate, mind. 2 freie Seiten. Biometrischer Pass wird verlangt.
- Zeugnisse/Berufsabschlüsse: Original + beglaubigte Übersetzung (ins Deutsche oder Englische). Übersetzer müssen in Vietnam anerkannt sein.
- Arbeitsvertrag bzw. Ausbildungsvertrag: Von einem Arbeitgeber in Deutschland, mit Angabe von Gehalt, Arbeitszeit, Vertragsdauer.
- Lebenslauf: Lückenlos, tabellarisch, auf Deutsch oder Englisch.
- Krankenversicherungsnachweis: Für die Dauer des Aufenthalts (Reisekrankenversicherung für Antragsphase, danach oft betriebliche/gesetzliche KV).
Sprachkenntnisse
GER-Niveaus: A1 (Anfänger) → A2 (Grundlagen) → B1 (selbstständig) → B2 (fortgeschritten). Für viele Fachkräfte-Visa wird mind. A2, für Ausbildung oft B1 verlangt. Goethe-Institut und andere Anbieter bieten Prüfungen (z. B. Goethe-Zertifikat, telc). Zeugnisse bei Visumantrag beilegen.
Region & Klima
Deutschland hat vier Jahreszeiten; Winter (Dez–Feb) kann kalt sein (0 bis −10 °C), Sommer (Jun–Aug) oft 20–30 °C. Regenjacke und warme Kleidung mitnehmen. Zeitzone: MEZ (UTC+1), im Sommer MESZ (UTC+2).
Lịch trình: Làm gì khi nào?
Nên lên kế hoạch ít nhất 3–6 tháng trước ngày dự định sang Đức. Xử lý thị thực có thể mất vài tuần; công nhận bằng cấp thường 1–3 tháng.
- Trước 6+ tháng: Kiểm tra hộ chiếu (còn hạn ít nhất 12 tháng), thu thập bằng cấp và hợp đồng lao động, bắt đầu học tiếng Đức (mục tiêu ít nhất A2, tốt hơn B1).
- Trước 3–4 tháng: Nộp đơn công nhận (nếu nghề của bạn yêu cầu), chuẩn bị hồ sơ thị thực, mua bảo hiểm y tế cho nhập cảnh.
- Trước 2–3 tháng: Nộp đơn thị thực tại Đại sứ quán/Lãnh sự quán Đức, đặt vé máy bay (nên sau khi có thị thực).
- Trước 1 tháng: Thu xếp chỗ ở tại Đức, lưu số liên hệ (nhà tuyển dụng, bộ phận hỗ trợ), dịch công chứng các giấy tờ còn lại.
Giấy tờ cần có
- Hộ chiếu: Còn hạn ít nhất 12 tháng, ít nhất 2 trang trống. Hộ chiếu sinh trắc học được yêu cầu.
- Bằng cấp/Chứng chỉ nghề: Bản gốc + bản dịch công chứng (sang tiếng Đức hoặc Anh). Người dịch phải được công nhận tại Việt Nam.
- Hợp đồng lao động/Hợp đồng đào tạo: Của nhà tuyển dụng tại Đức, ghi rõ lương, giờ làm, thời hạn hợp đồng.
- Sơ yếu lý lịch: Không gián đoạn, dạng bảng, bằng tiếng Đức hoặc Anh.
- Chứng nhận bảo hiểm y tế: Cho toàn bộ thời gian lưu trú (bảo hiểm du lịch cho giai đoạn xin thị thực, sau đó thường KV của công ty/gesetzliche KV).
Trình độ ngoại ngữ
Cấp độ GER: A1 (bắt đầu) → A2 (cơ bản) → B1 (tự tin) → B2 (nâng cao). Nhiều thị thực chuyên gia yêu cầu ít nhất A2, đào tạo nghề thường B1. Goethe-Institut và tổ chức khác có bài thi (vd Goethe-Zertifikat, telc). Kèm chứng chỉ khi nộp hồ sơ thị thực.
Vùng miền & khí hậu
Đức có bốn mùa; mùa đông (tháng 12–2) có thể lạnh (0 đến −10 °C), mùa hè (tháng 6–8) thường 20–30 °C. Nên mang theo áo mưa và quần áo ấm. Múi giờ: MEZ (UTC+1), mùa hè MESZ (UTC+2).
Visum & Dokumente Thị thực & giấy tờ
Visumtypen (Überblick)
- Arbeitsvisum / Aufenthaltstitel zur Beschäftigung (§18a, §18b AufenthG): Für Fachkräfte mit anerkanntem Abschluss oder Berufserfahrung. Voraussetzung: konkretes Arbeitsplatzangebot, Gehalt mindestens auf Niveau der Branche, ggf. Anerkennung.
- Ausbildungsvisum (§16a, §16b AufenthG): Für betriebliche Berufsausbildung (duale Ausbildung). Vertrag mit Ausbildungsbetrieb, ausreichende Deutschkenntnisse (meist B1), ggf. Anerkennung oder Gleichwertigkeit.
- Visum zur Anerkennung (§16d): Für bis zu 18 Monate zur Anerkennung eines ausländischen Abschlusses (Praktikum, Qualifizierung, Prüfung).
Antragsunterlagen (typisch)
- Antragsformular (online ausfüllbar auf der Seite der Auslandsvertretung), 2 biometrische Passfotos.
- Reisepass (Original + Kopie), gültig mind. 12 Monate.
- Arbeits- oder Ausbildungsvertrag (Original oder beglaubigte Kopie) mit Angabe von Gehalt, Arbeitszeit, Vertragsdauer.
- Lebenslauf, Zeugnisse/Berufsabschlüsse (Original + beglaubigte Übersetzung).
- Nachweis Anerkennung oder Gleichwertigkeit (wenn für den Beruf vorgeschrieben).
- Nachweis Deutschkenntnisse (Zertifikat A2/B1 je nach Visum).
- Krankenversicherungsnachweis (für Einreise; Mindestdeckung ca. 30.000 €, Gültigkeit für gesamten Aufenthalt).
- Nachweis Wohnraum in Deutschland (Mietvertrag, Einladung mit Wohnraumbestätigung).
Die Botschaft kann weitere Unterlagen verlangen. Alle Dokumente in deutscher oder englischer Sprache bzw. mit beglaubigter Übersetzung.
Wo und wie beantragen?
Stelle: Deutsche Botschaft Hanoi oder Konsulat Ho-Chi-Minh-Stadt. Termin: Online über die Website der Vertretung buchen. Bearbeitungsdauer: Oft 4–12 Wochen; bei Beteiligung der Ausländerbehörde in Deutschland kann es länger dauern. Gebühren: Ca. 75–100 € für nationales Visum (Stand üblich, bitte aktuell prüfen).
Loại thị thực (Tổng quan)
- Thị thực lao động / Aufenthaltstitel (§18a, §18b AufenthG): Cho chuyên gia có bằng được công nhận hoặc kinh nghiệm nghề. Điều kiện: có chỗ làm cụ thể, lương ít nhất theo ngành, có thể cần công nhận bằng.
- Thị thực đào tạo nghề (§16a, §16b AufenthG): Cho đào tạo nghề tại doanh nghiệp (đào tạo kép). Hợp đồng với cơ sở đào tạo, tiếng Đức đủ (thường B1), có thể cần công nhận/tương đương.
- Thị thực để công nhận bằng (§16d): Tối đa 18 tháng để công nhận bằng nước ngoài (thực tập, bồi dưỡng, thi).
Hồ sơ xin thị thực (thường gặp)
- Đơn xin (điền trực tuyến trên trang của cơ quan đại diện), 2 ảnh sinh trắc học.
- Hộ chiếu (bản gốc + bản sao), còn hạn ít nhất 12 tháng.
- Hợp đồng lao động hoặc đào tạo (bản gốc hoặc bản sao công chứng) ghi rõ lương, giờ làm, thời hạn.
- Sơ yếu lý lịch, bằng cấp/chứng chỉ (bản gốc + bản dịch công chứng).
- Chứng nhận công nhận hoặc tương đương (nếu nghề yêu cầu).
- Chứng nhận tiếng Đức (chứng chỉ A2/B1 tùy thị thực).
- Chứng nhận bảo hiểm y tế (cho nhập cảnh; mức bảo hiểm tối thiểu khoảng 30.000 €, có hiệu lực cho toàn bộ thời gian lưu trú).
- Chứng nhận chỗ ở tại Đức (hợp đồng thuê nhà, thư mời kèm xác nhận chỗ ở).
Đại sứ quán có thể yêu cầu thêm giấy tờ. Mọi tài liệu bằng tiếng Đức hoặc Anh hoặc có bản dịch công chứng.
Nộp đơn ở đâu và như thế nào?
Địa điểm: Đại sứ quán Đức tại Hà Nội hoặc Lãnh sự quán TP. Hồ Chí Minh. Lịch hẹn: Đặt trực tuyến qua website của cơ quan đại diện. Thời gian xử lý: Thường 4–12 tuần; nếu có sự tham gia của Ausländerbehörde tại Đức có thể lâu hơn. Lệ phí: Khoảng 75–100 € cho thị thực quốc gia (mức tham khảo, nên kiểm tra mới nhất).
Anreise nach Deutschland Đến Đức
Flug & Gepäck
Buchen Sie erst nach Visum-Zusage. Übliche Zielflughäfen: Frankfurt (FRA), München (MUC), Berlin (BER), Düsseldorf (DUS). Handgepäck: Pass, Visum, Vertrag, Adressen und Kontakte, etwas Bargeld (Euro), Handy mit geladenem Akku und deutschen SIM-Option. Im Aufgabegepäck: Kleidung für alle Jahreszeiten, wichtige Dokumente als Kopie, Adapter für Steckdosen (Deutschland: Typ C/F, 230 V).
Am Flughafen in Deutschland
Nach der Landung: Passkontrolle (Pass und Visum vorzeigen). Bei Fragen: „Ich habe ein Arbeitsvisum“ / „Ich habe ein Ausbildungsvisum.“ Danach Gepäck abholen, Zoll (grüner Ausgang wenn nichts zu verzollen). Abholung: Wenn jemand Sie abholt, Treffpunkt vorher klären (z. B. „Ankunftshalle, Ausgang A“). Öffentliche Anbindung: S-Bahn, Regionalzug, Fernbus – je nach Flughafen; DB Navigator App nutzen.
Erste Nacht & erste Tage
Unterkunft sollte vor Einreise geklärt sein (Arbeitgeber, Hostel, WG). Innerhalb von 2 Wochen müssen Sie sich beim Einwohnermeldeamt anmelden – ohne feste Adresse oft schwierig. Notieren Sie: Adresse der Unterkunft, Telefonnummer des Ansprechpartners in Deutschland, Adresse des Meldeamts Ihrer Stadt.
Vé máy bay & hành lý
Chỉ đặt vé sau khi có thị thực. Sân bay đến thường: Frankfurt (FRA), München (MUC), Berlin (BER), Düsseldorf (DUS). Hành lý xách tay: hộ chiếu, thị thực, hợp đồng, địa chỉ và số liên hệ, ít tiền mặt (euro), điện thoại đã sạc và SIM Đức (nếu có). Hành lý ký gửi: quần áo đủ bốn mùa, bản sao giấy tờ quan trọng, phích cắm (Đức: loại C/F, 230 V).
Tại sân bay Đức
Sau khi hạ cánh: Kiểm tra hộ chiếu (xuất trình hộ chiếu và thị thực). Khi bị hỏi: „Ich habe ein Arbeitsvisum“ / „Ich habe ein Ausbildungsvisum.“ Sau đó nhận hành lý, hải quan (cửa xanh nếu không có gì cần khai). Đón: Nếu có người đón, thống nhất trước điểm gặp (vd „Ankunftshalle, Ausgang A“). Đi lại bằng phương tiện công cộng: S-Bahn, tàu vùng, xe khách – tùy sân bay; dùng app DB Navigator.
Đêm đầu & những ngày đầu
Chỗ ở nên thu xếp trước khi nhập cảnh (nhà tuyển dụng, nhà trọ, WG). Trong vòng 2 tuần bạn phải đăng ký tại Einwohnermeldeamt – không có địa chỉ cố định thường khó. Ghi lại: địa chỉ chỗ ở, số điện thoại người liên hệ tại Đức, địa chỉ Meldeamt của thành phố bạn.
Erste Schritte in Deutschland Những bước đầu tại Đức
Die Reihenfolge ist wichtig: Ohne Meldebestätigung oft kein Konto und keine Krankenversicherung. Zeitfenster einhalten.
1. Wohnung anmelden (Meldeamt)
Frist: Innerhalb von 14 Tagen nach Einzug (§17 BMG). Stelle: Bürgeramt / Einwohnermeldeamt / Ordnungsamt Ihrer Stadt (Adresse über Stadtwebsite oder „[Stadtname] Anmeldung Wohnung“ suchen). Termin: Oft online buchbar. Unterlagen: Pass/Personalausweis, Visum, Wohnungsgeberbestätigung (Vermieter unterschreibt; Formular beim Amt oder online), ggf. Mietvertrag. Ergebnis: Meldebestätigung (mehrere Kopien anfertigen).
2. Bankkonto
Mit Pass, Visum, Meldebestätigung zur Bank (Sparkasse, Volksbank, Deutsche Bank, Commerzbank, Postbank u. a.). „Ich möchte ein Girokonto eröffnen.“ Oft: Basiskonto oder Girokonto für Neukunden, monatlich kostenlos oder geringe Gebühr. Sie erhalten: IBAN, BIC, EC-Karte, Online-Banking-Zugang. IBAN und BIC dem Arbeitgeber mitteilen – sonst keine Gehaltszahlung.
3. Krankenversicherung
Als Arbeitnehmer in der Regel gesetzlich krankenversichert. Sie wählen eine Krankenkasse (z. B. AOK, TK, Barmer, DAK). Arbeitgeber meldet Sie an; Sie nennen die gewählte Kasse. Sie erhalten die elektronische Gesundheitskarte (Versichertenkarte) – bei jedem Arztbesuch und in der Apotheke vorzeigen.
4. Steuer-ID & Sozialversicherung
Die Steueridentifikationsnummer (Steuer-ID, 11 Ziffern) wird Ihnen vom Bundeszentralamt für Steuern per Post zugeschickt (kann einige Wochen dauern). Arbeitgeber braucht sie für die Lohnabrechnung. Sozialversicherungsausweis erhalten Sie von der Deutschen Rentenversicherung – wichtig für Rente und Arbeitsunfähigkeit.
5. Ausländerbehörde
Bei nationalem Visum: Nach Einreise ggf. Aufenthaltstitel bei der Ausländerbehörde abholen oder verlängern (je nach Eintrag im Visum). Termin rechtzeitig vereinbaren; Pass, Vertrag, Meldebestätigung, Gehaltsnachweis, Krankenversicherung mitbringen.
Thứ tự rất quan trọng: Không có Meldebestätigung thường không mở được tài khoản và không đăng ký bảo hiểm y tế. Cần tuân thủ thời hạn.
1. Đăng ký chỗ ở (Meldeamt)
Thời hạn: Trong vòng 14 ngày sau khi chuyển đến (§17 BMG). Địa điểm: Bürgeramt / Einwohnermeldeamt / Ordnungsamt của thành phố bạn (tìm địa chỉ qua website thành phố hoặc „[Tên thành phố] Anmeldung Wohnung“). Lịch hẹn: Thường đặt trực tuyến. Giấy tờ: Hộ chiếu, thị thực, Wohnungsgeberbestätigung (chủ nhà ký; mẫu tại cơ quan hoặc online), có thể hợp đồng thuê. Kết quả: Meldebestätigung (nên photo nhiều bản).
2. Tài khoản ngân hàng
Mang hộ chiếu, thị thực, Meldebestätigung đến ngân hàng (Sparkasse, Volksbank, Deutsche Bank, Commerzbank, Postbank...). „Ich möchte ein Girokonto eröffnen.“ Thường: Basiskonto hoặc Girokonto cho khách mới, miễn phí hoặc phí thấp mỗi tháng. Bạn nhận: IBAN, BIC, thẻ EC, truy cập Online-Banking. Gửi IBAN và BIC cho nhà tuyển dụng – nếu không sẽ không nhận được lương.
3. Bảo hiểm y tế
Là người đi làm thường bảo hiểm y tế theo luật. Bạn chọn một Krankenkasse (vd AOK, TK, Barmer, DAK). Nhà tuyển dụng đăng ký cho bạn; bạn nêu tên Krankenkasse đã chọn. Bạn nhận thẻ bảo hiểm y tế điện tử (Versichertenkarte) – xuất trình khi khám bệnh và tại hiệu thuốc.
4. Steuer-ID & Bảo hiểm xã hội
Steueridentifikationsnummer (Steuer-ID, 11 chữ số) sẽ được Bundeszentralamt für Steuern gửi qua bưu điện (có thể mất vài tuần). Nhà tuyển dụng cần để tính lương. Sozialversicherungsausweis do Deutsche Rentenversicherung cấp – quan trọng cho lương hưu và bảo hiểm thất nghiệp.
5. Ausländerbehörde
Với thị thực quốc gia: Sau khi nhập cảnh có thể nhận hoặc gia hạn Aufenthaltstitel tại Ausländerbehörde (tùy ghi chú trên thị thực). Đặt lịch sớm; mang hộ chiếu, hợp đồng, Meldebestätigung, chứng nhận lương, bảo hiểm y tế.
Leben in Deutschland Sống tại Đức
Wohnungssuche
Quellen: Immobilienportale (immobilienscout24.de, wg-gesucht.de, ebay-kleinanzeigen.de), Zeitungsanzeigen, Arbeitgeber- oder Vermieter-Netzwerk, manchmal Makler. In Großstädten ist die Suche oft schwer und teuer – früh anfangen.
Begriffe: Kaltmiete = Miete ohne Heizung/Warmwasser; Nebenkosten = Heizung, Wasser, Müll, oft anteilig; Warmmiete = Kaltmiete + Nebenkosten (das zahlen Sie monatlich). Kaution meist 2–3 Kaltmieten, wird bei Auszug zurückgezahlt, wenn nichts beschädigt ist. Wohngemeinschaft (WG) = mehrere Personen in einer Wohnung, oft günstiger; möbliert = mit Möbeln.
Ablauf: Besichtigungstermin vereinbaren (oft viele Interessenten). Unterlagen bereithalten: Ausweis/Pass, Meldebestätigung, Gehaltsnachweis oder Arbeitsvertrag (Vermieter prüft Bonität). Mietvertrag genau lesen: Kündigungsfrist (oft 3 Monate zum Monatsende), Nebenkostenabrechnung, Schönheitsreparaturen. Bei Schäden bei Einzug dokumentieren (Fotos) und dem Vermieter mitteilen.
Nahverkehr (ÖPNV)
Verkehrsmittel: Bus, Straßenbahn (Tram), S-Bahn, U-Bahn – je nach Stadt und Region. Ein Verbund (z. B. VBB Berlin/Brandenburg, MVV München, VRR Ruhrgebiet, HVV Hamburg) deckt ein Gebiet ab; Tickets gelten in allen Verkehrsmitteln des Verbunds.
Tickets: Immer vor Fahrtantritt kaufen – sonst „Schwarzfahren“ (ohne gültigen Fahrausweis), hohe Strafe (oft 60 € und mehr). Kauf: Automaten an Haltestellen/Bahnhöfen, in Bussen oft nur beim Fahrer, Apps (DB Navigator, VBB-App, MVV-App usw.). Wichtig: entwerten (stempeln) in Bus/Bahn, sonst Ticket ungültig. Einzelticket = eine Fahrt, Tageskarte = ganzer Tag, Monatskarte/Abo oft günstiger bei regelmäßiger Nutzung. Jobticket vom Arbeitgeber erfragen.
Notrufnummern (wichtig)
- 110 – Polizei (Gefahr, Unfall, Diebstahl, Gewalt)
- 112 – Rettungsdienst / Feuerwehr (Notfall, Leben in Gefahr, Unfall)
- 116 117 – Ärztlicher Bereitschaftsdienst (kein Notfall, aber außerhalb Praxiszeiten, z. B. nachts, am Wochenende)
- 115 – Einheitliche Behördenrufnummer (allgemeine Fragen zu Ämtern)
Alltag: Einkaufen & Öffnungszeiten
Supermärkte und viele Geschäfte: Mo–Sa ca. 7–20 Uhr, Sonntag geschlossen (außer Tankstellen, Bahnhofsgeschäfte, manchmal Bäckereien). Discounter (Aldi, Lidl, Netto) oft günstig. Ärzte und Behörden: fast immer Termin nötig – online oder telefonisch buchen. Behörden-Öffnungszeiten auf der Website der Stadt/Kommune.
Mülltrennung
In Deutschland wird Müll getrennt. Typisch: Restmüll (graue/schwarze Tonne), Papier/Pappe (blaue Tonne oder Papiertonnen), Verpackungen (gelber Sack/gelbe Tonne – „Grüner Punkt“), Glas (Container, oft nach Farben getrennt), Bio (braune Tonne, je nach Kommune). Falsche Trennung kann Abmahnung oder Gebühren nach sich ziehen. Abholtermine und Regeln stehen auf der Website der Stadt oder auf dem Abfallkalender.
Ruhezeiten & Nachbarn
Ruhezeiten: In den meisten Mietverträgen und Hausordnungen: Nachtruhe ca. 22–6 Uhr, oft auch Mittagsruhe 12–14 Uhr. In dieser Zeit keine laute Musik, kein lautes Bohren oder Feiern. Sonntag und Feiertage gelten oft als „ruhige Tage“.
Nachbarn: Kurz grüßen („Guten Tag“, „Hallo“) schafft ein gutes Verhältnis. Bei Lärm oder Problemen: erst freundlich ansprechen; wenn nötig, Vermieter oder Hausverwaltung einschalten. Partys vorher ankündigen und Lautstärke begrenzen.
Kultur & Verhalten im Alltag
- Pünktlichkeit: Sehr wichtig – zu Terminen, Arbeit, Treffen. Lieber 5–10 Minuten früher da sein.
- Du und Sie: „Sie“ für Unbekannte, Behörden, Vorgesetzte (immer mit „Sie“ anreden, bis jemand „Du“ anbietet). „Du“ unter Freunden, in manchen Betrieben nach Absprache.
- Trinkgeld: Im Restaurant ca. 5–10 %, wenn zufrieden; oft wird auf den Cent gerundet oder etwas draufgelegt. Taxi: aufrunden. Nicht verpflichtend, aber üblich.
- Schlange stehen: An Kassen, an Haltestellen – sich einreihen, nicht vordrängeln.
Sicherheit & Versicherungen
Diebstahl: Wertsachen nicht offen liegen lassen; Fahrrad immer abschließen (Diebstahl häufig). Bei Diebstahl: Polizei (110) rufen bzw. Anzeige erstatten (für Versicherung und Dokumente).
Wichtig: Krankenversicherung ist Pflicht. Haftpflichtversicherung (Privathaftpflicht) wird stark empfohlen – deckt Schäden, die Sie anderen zufügen. Bei eigener Wohnung: Hausratversicherung optional, aber sinnvoll.
Kurz üben – Leben in Deutschland
Was wählen Sie bei Lebensgefahr? Nummer _____ (112)
Tìm nhà
Nguồn: Trang bất động sản (immobilienscout24.de, wg-gesucht.de, ebay-kleinanzeigen.de), tin rao báo, mạng lưới nhà tuyển dụng/chủ nhà, đôi khi qua môi giới. Ở thành phố lớn tìm nhà thường khó và đắt – nên bắt đầu sớm.
Thuật ngữ: Kaltmiete = tiền thuê chưa sưởi/nước nóng; Nebenkosten = sưởi, nước, rác, thường tính theo phần; Warmmiete = Kaltmiete + Nebenkosten (số tiền bạn trả hàng tháng). Kaution thường 2–3 tháng Kaltmiete, được hoàn khi chuyển đi nếu không hư hỏng. Wohngemeinschaft (WG) = nhiều người ở chung một căn, thường rẻ hơn; möbliert = có sẵn đồ đạc.
Quy trình: Đặt lịch xem nhà (thường nhiều người quan tâm). Chuẩn bị giấy tờ: CMND/hộ chiếu, Meldebestätigung, chứng nhận lương hoặc hợp đồng lao động (chủ nhà kiểm tra khả năng trả tiền). Đọc kỹ hợp đồng thuê: thời hạn báo trước (thường 3 tháng vào cuối tháng), quyết toán Nebenkosten, sửa chữa. Khi vào ở nếu có hư hỏng nên chụp ảnh và báo cho chủ nhà.
Giao thông công cộng (ÖPNV)
Phương tiện: Xe buýt, tàu điện (Tram), S-Bahn, U-Bahn – tùy thành phố và vùng. Một Verbund (vd VBB Berlin/Brandenburg, MVV München, VRR Ruhrgebiet, HVV Hamburg) phủ một khu vực; vé dùng cho mọi phương tiện trong Verbund.
Vé: Luôn mua trước khi lên xe – không thì „Schwarzfahren“ (đi không vé), phạt nặng (thường 60 € trở lên). Mua: máy tại trạm/ga, trên xe buýt thường chỉ ở tài xế, app (DB Navigator, VBB-App, MVV-App…). Quan trọng: entwerten (đóng dấu) trên xe, không thì vé không hợp lệ. Einzelticket = một chuyến, Tageskarte = cả ngày, Monatskarte/Abo thường rẻ hơn nếu đi thường xuyên. Hỏi nhà tuyển dụng về Jobticket.
Số khẩn cấp (quan trọng)
- 110 – Cảnh sát (nguy hiểm, tai nạn, trộm cắp, bạo lực)
- 112 – Cấp cứu / Cứu hỏa (tình trạng khẩn cấp, nguy hiểm tính mạng, tai nạn)
- 116 117 – Bác sĩ trực (không phải cấp cứu nhưng ngoài giờ phòng khám, vd đêm, cuối tuần)
- 115 – Số tổng đài cơ quan (câu hỏi chung về Ämter)
Sinh hoạt: Mua sắm & giờ mở cửa
Siêu thị và nhiều cửa hàng: T2–T7 khoảng 7–20h, Chủ nhật đóng cửa (trừ trạm xăng, cửa hàng ở ga, đôi khi tiệm bánh). Discounter (Aldi, Lidl, Netto) thường rẻ. Bác sĩ và cơ quan: gần như luôn cần đặt lịch – đặt trực tuyến hoặc gọi điện. Giờ mở cửa cơ quan xem trên website thành phố/xã.
Phân loại rác
Ở Đức rác được phân loại. Thường: Restmüll (thùng xám/đen), Giấy/bìa (thùng xanh dương hoặc thùng giấy), Bao bì (túi/thùng vàng – „Grüner Punkt“), Thủy tinh (container, thường tách theo màu), Rác hữu cơ (thùng nâu, tùy xã). Phân loại sai có thể bị nhắc nhở hoặc phí. Lịch thu gom và quy định xem trên website thành phố hoặc Abfallkalender.
Giờ yên tĩnh & hàng xóm
Ruhezeiten: Trong hầu hết hợp đồng thuê và nội quy nhà: yên tĩnh ban đêm khoảng 22–6h, thường cả nghỉ trưa 12–14h. Trong thời gian này không mở nhạc to, không khoan hoặc tiệc ồn. Chủ nhật và ngày lễ thường coi là „ngày yên tĩnh“.
Hàng xóm: Chào ngắn gọn („Guten Tag“, „Hallo“) tạo quan hệ tốt. Nếu ồn hoặc có vấn đề: trước hết nói chuyện lịch sự; nếu cần thì nhờ Vermieter hoặc quản lý tòa nhà. Tiệc tùng nên báo trước và giới hạn âm lượng.
Văn hóa & ứng xử hàng ngày
- Đúng giờ: Rất quan trọng – với lịch hẹn, công việc, gặp gỡ. Nên đến sớm 5–10 phút.
- Du và Sie: „Sie“ với người lạ, cơ quan, sếp (luôn xưng hô „Sie“ đến khi ai đó đề nghị „Du“). „Du“ với bạn bè, ở một số nơi làm việc sau khi thỏa thuận.
- Tiền tip: Trong nhà hàng khoảng 5–10 % nếu hài lòng; thường làm tròn hoặc thêm chút. Taxi: làm tròn. Không bắt buộc nhưng phổ biến.
- Xếp hàng: Ở quầy thanh toán, trạm xe – xếp hàng, không chen.
An toàn & bảo hiểm
Trộm cắp: Không để đồ giá trị bừa bãi; xe đạp luôn khóa (mất cắp thường xuyên). Khi bị trộm: gọi cảnh sát (110) hoặc làm đơn (để bảo hiểm và giấy tờ).
Quan trọng: Bảo hiểm y tế là bắt buộc. Haftpflichtversicherung (bảo hiểm trách nhiệm dân sự) được khuyến nghị – bồi thường thiệt hại bạn gây cho người khác. Nếu có nhà riêng: Hausratversicherung (bảo hiểm tài sản) tùy chọn nhưng hữu ích.
Anmeldungen Schritt für Schritt Đăng ký từng bước
1. Meldeamt (Wohnung anmelden)
Innerhalb von 2 Wochen nach dem Einzug müssen Sie sich anmelden. Ohne Anmeldung gibt es kein Bankkonto, keine Krankenversicherung und keine Arbeitserlaubnis.
- Termin vereinbaren – Online oder telefonisch beim Bürgeramt / Einwohnermeldeamt Ihrer Stadt.
- Mitnehmen: Reisepass/Personalausweis, Visum, Mietvertrag oder Wohnungsgeberbestätigung (vom Vermieter unterschrieben), ausgefülltes Anmeldeformular.
- Im Amt: Sie sagen „Ich möchte mich anmelden“ und zeigen die Unterlagen. Sie erhalten eine Meldebestätigung.
2. Bankkonto eröffnen
- Mit Pass, Visum und Meldebestätigung zur Bank gehen (z. B. Sparkasse, Volksbank, Deutsche Bank).
- „Ich möchte ein Girokonto eröffnen“ sagen. Oft gibt es ein Konto für Neukunden ohne monatliche Gebühren.
- Sie bekommen IBAN und BIC – diese geben Sie dem Arbeitgeber für Ihr Gehalt.
3. Krankenversicherung
- Als Arbeitnehmer sind Sie in der Regel krankenversichert. Der Arbeitgeber meldet Sie an.
- Sie wählen eine Krankenkasse (z. B. AOK, TK, Barmer) und geben die Daten Ihrem Arbeitgeber.
- Sie erhalten eine Versichertenkarte – immer bei Arztbesuchen mitnehmen.
Kurz üben – Anmeldung
Ergänzen Sie: „Ich möchte _____ anmelden.“ und „Ich möchte ein _____ eröffnen.“ (sich / Girokonto)
1. Đăng ký cư trú (Meldeamt)
Trong vòng 2 tuần sau khi chuyển đến bạn phải đăng ký. Không có đăng ký thì không mở được tài khoản ngân hàng, bảo hiểm y tế và giấy phép lao động.
- Đặt lịch – Trực tuyến hoặc gọi điện đến Bürgeramt / Einwohnermeldeamt của thành phố bạn.
- Mang theo: Hộ chiếu, thị thực, hợp đồng thuê nhà hoặc Wohnungsgeberbestätigung (chủ nhà ký), phiếu đăng ký đã điền.
- Tại cơ quan: Bạn nói „Ich möchte mich anmelden“ và xuất trình giấy tờ. Bạn nhận Meldebestätigung (giấy xác nhận đăng ký).
2. Mở tài khoản ngân hàng
- Mang hộ chiếu, thị thực và Meldebestätigung đến ngân hàng (ví dụ Sparkasse, Volksbank, Deutsche Bank).
- Nói „Ich möchte ein Girokonto eröffnen“. Thường có tài khoản cho khách mới không mất phí hàng tháng.
- Bạn nhận IBAN và BIC – gửi cho nhà tuyển dụng để nhận lương.
3. Bảo hiểm y tế
- Là người đi làm bạn thường được đăng ký bảo hiểm. Nhà tuyển dụng sẽ đăng ký cho bạn.
- Bạn chọn một Krankenkasse (ví dụ AOK, TK, Barmer) và cung cấp thông tin cho nhà tuyển dụng.
- Bạn nhận thẻ bảo hiểm – luôn mang theo khi đi khám bệnh.
Fahrkarten kaufen Mua vé xe
Bus & Bahn (Nahverkehr)
- Vor Fahrtantritt kaufen – ohne gültigen Fahrausweis gilt man als „schwarzfahren“ (teure Strafe).
- Wo: An Haltestellen: Automaten (Fahrkartenautomat). In Bussen oft nur beim Fahrer. Apps: z. B. DB Navigator, VBB, MVV (je nach Region).
- Am Automaten: „Einzelticket“ oder „Tageskarte“, Zone / Ziel eingeben (z. B. „Zone A“, „2 Zonen“), mit Karte oder Bargeld zahlen.
- Entwerten: In Bus/Bahn den Fahrschein in den Entwerter stecken (stempeln), sonst ist er ungültig.
Fernzug (Deutsche Bahn)
DB Navigator App oder bahn.de: Verbindung suchen, Ticket kaufen (online oder am Bahnhof am Automaten/Schalter). „Sparpreis“ = günstiger, aber Zugbindung.
Kurz üben – Fahrkarte
Was sagen Sie am Automaten? „Ein _____, Zone A, bitte.“ Und danach: „Mit Karte bitte.“ – Welches Wort fehlt?
Xe buýt & tàu (Nahverkehr)
- Mua trước khi đi – không có vé hợp lệ bị coi là „schwarzfahren“ (phạt nặng).
- Mua ở đâu: Tại trạm: máy bán vé (Fahrkartenautomat). Trên xe buýt thường chỉ mua ở tài xế. App: DB Navigator, VBB, MVV (tùy vùng).
- Tại máy: Chọn „Einzelticket“ hoặc „Tageskarte“, nhập vùng/điểm đến (ví dụ „Zone A“, „2 Zonen“), trả bằng thẻ hoặc tiền mặt.
- Đóng dấu: Trên xe cho vé vào máy đóng dấu (Entwerter), nếu không vé không có giá trị.
Tàu đường dài (Deutsche Bahn)
App DB Navigator hoặc bahn.de: tìm chuyến, mua vé (online hoặc tại ga ở máy/quầy). „Sparpreis“ = rẻ hơn nhưng chỉ đi chuyến đó.
Alltag & Einkauf Sinh hoạt & mua sắm
Einkaufen
- Supermarkt: Edeka, Rewe, Aldi, Lidl, Netto. Selbstbedienung – Waren in den Wagen legen, an der Kasse bezahlen. „Einkaufstasche?“ = oft 10–20 Cent.
- Öffnungszeiten: Mo–Sa meist 7–20 Uhr. Sonntags fast alles geschlossen (außer Bahnhof, Tankstelle).
- Bezahlen: Karte (EC, Kredit) und Bargeld. „Zusammen oder getrennt?“ = eine Rechnung oder getrennt.
Mülltrennung
In Deutschland wird Müll getrennt: Blau = Papier, Gelb/Grün = Verpackungen (Plastik, Dosen), Braun/Schwarz = Restmüll, Grün = Bio. Falsch befüllte Tonnen können nicht abgeholt werden.
Ruhezeiten
Nachts (z. B. 22–6 Uhr) und mittags (13–15 Uhr) in Wohngebieten leise sein – keine laute Musik, kein lautes Bohren. Sonntag = Ruhetag.
Ärzte & Notfall
Notruf: Polizei 110, Rettung/Feuerwehr 112. Für Arzt: Termin in der Praxis vereinbaren (telefonisch). Bei akutem Notfall: Notdienst oder Krankenhaus.
Kurz üben – Einkauf
An der Kasse: Die Kassiererin sagt „Das macht 15 Euro.“ Sie zahlen mit Karte. Was sagen Sie?
Mua sắm
- Siêu thị: Edeka, Rewe, Aldi, Lidl, Netto. Tự phục vụ – cho hàng vào xe, thanh toán ở quầy. „Einkaufstasche?“ = thường 10–20 cent.
- Giờ mở cửa: Thứ 2–7 thường 7–20h. Chủ nhật hầu hết đóng cửa (trừ ga, trạm xăng).
- Thanh toán: Thẻ (EC, tín dụng) và tiền mặt. „Zusammen oder getrennt?“ = một hóa đơn hay tách.
Phân loại rác
Ở Đức phân loại rác: Xanh dương = giấy, Vàng/Xanh lá = bao bì (nhựa, lon), Nâu/Đen = rác thải còn lại, Xanh lá = rác hữu cơ. Thùng sai có thể không được thu.
Giờ yên tĩnh
Ban đêm (22–6h) và trưa (13–15h) ở khu dân cư giữ yên tĩnh – không mở nhạc to, không khoan. Chủ nhật = ngày nghỉ.
Bác sĩ & cấp cứu
Khẩn cấp: Cảnh sát 110, Cấp cứu/Cứu hỏa 112. Khám bệnh: đặt lịch tại phòng khám (qua điện thoại). Cấp cứu: Notdienst hoặc bệnh viện.
Alltägliche Dinge im Leben Những việc thường ngày trong cuộc sống
Kurze Übersicht zu Dingen, die Sie oft brauchen:
Post & Pakete
Deutsche Post / DHL: Briefe und Pakete verschicken oder abholen. Packstationen (gelbe Kästen) für Paketabholung. „Ich möchte ein Paket aufgeben.“ / „Ich hole ein Paket ab.“
Handy & Vertrag
Prepaid-Karte (ohne Vertrag) oder Vertrag bei Telekom, Vodafone, O2. Für Vertrag oft Personalausweis/Pass und Meldebestätigung nötig. „Ich brauche eine SIM-Karte.“
Bank & Geld
Girokonto für Gehalt und Daueraufträge. EC-Karte zum Bezahlen und Geld abheben (Geldautomat). Online-Banking oft kostenlos. „Ich möchte Geld abheben.“
Apotheke
Medikamente ohne Rezept (rezeptfrei) oder mit Rezept (vom Arzt). Apotheken haben oft lange Öffnungszeiten. „Ich brauche etwas gegen Kopfschmerzen.“ – Notdienst-Apotheke nachts.
Tóm tắt những việc bạn thường cần:
Bưu điện & bưu phẩm
Deutsche Post / DHL: Gửi hoặc nhận thư, bưu phẩm. Packstation (thùng vàng) để nhận bưu phẩm. „Ich möchte ein Paket aufgeben.“ / „Ich hole ein Paket ab.“
Điện thoại & hợp đồng
Thẻ trả trước (Prepaid) hoặc hợp đồng với Telekom, Vodafone, O2. Làm hợp đồng thường cần Pass/Meldebestätigung. „Ich brauche eine SIM-Karte.“
Ngân hàng & tiền
Girokonto để nhận lương và trả định kỳ. Thẻ EC để thanh toán và rút tiền (Geldautomat). Online-Banking thường miễn phí. „Ich möchte Geld abheben.“
Hiệu thuốc
Thuốc không cần đơn (rezeptfrei) hoặc có đơn (của bác sĩ). Hiệu thuốc thường mở cửa lâu. „Ich brauche etwas gegen Kopfschmerzen.“ – Apotheke trực đêm khi cần.
Behörden & Einwohnermeldeamt Cơ quan nhà nước & đăng ký cư trú
Behörden haben feste Öffnungszeiten. Oft nur mit Termin. Termine online oder telefonisch vereinbaren. Pünktlich kommen, alle Unterlagen mitbringen (Pass, Visum, Formulare, ggf. Übersetzung).
Einwohnermeldeamt / Bürgeramt
Wofür: Anmeldung der Wohnung (innerhalb 2 Wochen nach Einzug), Ummeldung, Abmeldung. Mitbringen: Pass/Personalausweis, Visum, Mietvertrag oder Wohnungsgeberbestätigung (Vermieter unterschreibt), ausgefülltes Anmeldeformular. Sagen: „Guten Tag. Ich möchte mich anmelden.“ – Sie bekommen eine Meldebestätigung (wichtig für Bank, Arbeitgeber, Krankenkasse).
Ausländerbehörde
Für Aufenthaltstitel (Verlängerung, Änderung). Termin oft lange im Voraus nötig. Pass, Vertrag, Meldebestätigung, Gehaltsnachweis, Krankenversicherung mitbringen.
Finanzamt
Steueridentifikationsnummer (wird Ihnen zugeschickt), Steuererklärung (wenn nötig). Arbeitgeber meldet Sie an.
Kurz üben – Behörde
Sie betreten das Bürgeramt. Was sagen Sie dem Sachbearbeiter? (Ein Satz mit „anmelden“)
Cơ quan nhà nước có giờ làm cố định. Thường chỉ làm việc khi có Termin. Đặt lịch trực tuyến hoặc qua điện thoại. Đến đúng giờ, mang đủ giấy tờ (hộ chiếu, thị thực, phiếu, bản dịch nếu cần).
Einwohnermeldeamt / Bürgeramt
Để làm gì: Đăng ký chỗ ở (trong vòng 2 tuần sau khi chuyển đến), chuyển địa chỉ, hủy đăng ký. Mang theo: Hộ chiếu, thị thực, hợp đồng thuê hoặc Wohnungsgeberbestätigung (chủ nhà ký), phiếu đăng ký đã điền. Nói: „Guten Tag. Ich möchte mich anmelden.“ – Bạn nhận Meldebestätigung (quan trọng cho ngân hàng, nhà tuyển dụng, bảo hiểm y tế).
Ausländerbehörde (Cơ quan ngoại kiều)
Gia hạn hoặc thay đổi giấy phép cư trú. Thường cần đặt lịch sớm. Mang hộ chiếu, hợp đồng, Meldebestätigung, chứng nhận lương, bảo hiểm y tế.
Finanzamt (Cơ quan thuế)
Steueridentifikationsnummer (sẽ gửi cho bạn), khai thuế (nếu cần). Nhà tuyển dụng đăng ký cho bạn.
Arzttermine & Gesundheit Lịch khám bệnh & sức khỏe
Termin vereinbaren
Anrufen bei der Hausarztpraxis (Allgemeinmedizin) oder beim Facharzt. „Guten Tag. Ich möchte einen Termin. Ich habe [Kopfschmerzen / Bauchschmerzen / …].“ – Sie bekommen einen Termin (Datum, Uhrzeit). Bei akutem Notfall: „Ich habe starke Schmerzen.“ / Notdienst (außerhalb Öffnungszeiten) oder Krankenhaus.
Beim Arzt
Mitbringen: Versichertenkarte (Krankenkasse), ggf. Impfpass. Anmeldung: „Guten Tag. Ich habe einen Termin um … Uhr. Mein Name ist …“ – Beim Arzt: „Was fehlt Ihnen?“ – „Ich habe Kopfschmerzen / Fieber / Husten.“ – Sie können sagen: „Können Sie das bitte wiederholen?“ wenn Sie nicht verstehen.
Rezept & Apotheke
Der Arzt gibt ein Rezept (Rezept für Medikamente). In der Apotheke abgeben – Sie zahlen oft nur eine kleine Zuzahlung (Krankenkasse übernimmt den Rest).
Kurz üben – Beim Arzt
Die Arzthelferin fragt: „Was fehlt Ihnen?“ Sie haben Kopfschmerzen. Was antworten Sie?
Đặt lịch khám
Gọi điện đến phòng khám bác sĩ đa khoa (Hausarzt) hoặc bác sĩ chuyên khoa. „Guten Tag. Ich möchte einen Termin. Ich habe [Kopfschmerzen / Bauchschmerzen / …].“ – Bạn được hẹn lịch (ngày, giờ). Cấp cứu: „Ich habe starke Schmerzen.“ / Notdienst hoặc bệnh viện.
Tại phòng khám
Mang theo: Thẻ bảo hiểm (Krankenkasse), sổ tiêm chủng nếu có. Đăng ký: „Guten Tag. Ich habe einen Termin um … Uhr. Mein Name ist …“ – Gặp bác sĩ: „Was fehlt Ihnen?“ – „Ich habe Kopfschmerzen / Fieber / Husten.“ – Có thể nói „Können Sie das bitte wiederholen?“ nếu chưa hiểu.
Đơn thuốc & hiệu thuốc
Bác sĩ kê Rezept. Mang đến Apotheke – bạn thường chỉ trả Zuzahlung nhỏ (bảo hiểm trả phần còn lại).
Arbeit & Umgang mit Kollegen Làm việc & giao tiếp với đồng nghiệp
Arbeitsvertrag & Gehalt
Im Vertrag stehen: Arbeitszeit, Urlaubstage, Gehalt (brutto/netto), Kündigungsfrist. Lohn wird monatlich auf Ihr Konto überwiesen. Gehaltsabrechnung (Lohnzettel) immer aufbewahren.
Arbeitszeiten & Pausen
Üblich: 38–40 Stunden/Woche, Mo–Fr. Pause ab 6 Std. Arbeit mind. 30 Min. Überstunden nur wenn vereinbart. Sie haben Anspruch auf Urlaub (mind. 20 Tage/Jahr bei 5-Tage-Woche).
Umgang mit Kollegen
- Begrüßung: „Guten Morgen“ / „Hallo“ – jeden Tag. „Sie“ verwenden, bis jemand „Du“ anbietet.
- Höflichkeit: „Bitte“, „Danke“, „Entschuldigung“. Bei Fehlern: „Entschuldigung, das war mein Fehler.“
- Nachfragen: „Können Sie das bitte wiederholen?“ / „Was bedeutet …?“ / „Ich verstehe nicht.“ – Das ist normal und erwünscht.
- Pause: In der Mittagspause oft gemeinsam essen oder Kaffee trinken – gute Gelegenheit, Deutsch zu üben und Kollegen kennenzulernen.
- Konflikte: Ruhig bleiben, sachlich sprechen. Bei Problemen: zuerst mit Vorgesetzter/Vorgesetztem oder Personalabteilung sprechen.
Krankmeldung
Am ersten Tag beim Arbeitgeber anrufen. Ab 3 Tagen oft Attest (ärztliche Bescheinigung) nötig. „Ich bin krank. Ich kann heute nicht zur Arbeit kommen.“
Hợp đồng lao động & lương
Trong hợp đồng ghi: giờ làm, ngày nghỉ phép, lương (gross/net), thời hạn báo trước khi chấm dứt. Lương chuyển vào tài khoản hàng tháng. Giữ Gehaltsabrechnung (phiếu lương).
Giờ làm & nghỉ giải lao
Thông thường: 38–40 giờ/tuần, thứ 2–6. Nghỉ giải lao từ 6 giờ làm ít nhất 30 phút. Làm thêm giờ chỉ khi thỏa thuận. Bạn có quyền nghỉ phép (ít nhất 20 ngày/năm với tuần 5 ngày).
Giao tiếp với đồng nghiệp
- Chào hỏi: „Guten Morgen“ / „Hallo“ – mỗi ngày. Dùng „Sie“ đến khi ai đó đề nghị „Du“.
- Lịch sự: „Bitte“, „Danke“, „Entschuldigung“. Khi sai: „Entschuldigung, das war mein Fehler.“
- Hỏi lại: „Können Sie das bitte wiederholen?“ / „Was bedeutet …?“ / „Ich verstehe nicht.“ – Bình thường và được hoan nghênh.
- Giờ nghỉ: Giờ nghỉ trưa thường ăn chung hoặc uống cà phê – cơ hội tốt để luyện tiếng Đức và làm quen đồng nghiệp.
- Mâu thuẫn: Giữ bình tĩnh, nói khách quan. Có vấn đề: trước hết nói với sếp hoặc phòng nhân sự.
Báo ốm
Gọi cho nhà tuyển dụng ngày đầu. Từ 3 ngày thường cần Attest (giấy chứng nhận bác sĩ). „Ich bin krank. Ich kann heute nicht zur Arbeit kommen.“
Berufe & Ausbildungsmöglichkeiten Nghề nghiệp & cơ hội đào tạo
In Deutschland gibt es über 300 anerkannte Ausbildungsberufe. Die Ausbildung ist meist dual: Sie arbeiten im Betrieb und lernen parallel in der Berufsschule. Viele Branchen suchen dringend Fachkräfte – auch aus dem Ausland. Hier finden Sie die wichtigsten Bereiche mit Bildern, Voraussetzungen, Dauer und Wegen in den Beruf.
1. Pflege & Gesundheit
Pflegefachkraft / Pflegefachfrau/-mann · Krankenpfleger/in
Was Sie tun: Kranke und alte Menschen pflegen und betreuen – im Krankenhaus, Altenheim, Pflegeheim oder in der ambulanten Pflege (zu Hause beim Patienten). Aufgaben: Grundpflege (Waschen, Anziehen, Essen), Medikamente geben, Verbände wechseln, Vitalzeichen messen, mit Ärzten und Angehörigen zusammenarbeiten.
- Ausbildung: 3 Jahre (Pflegefachmann/-frau), staatlich anerkannt. Schule + Praxis in Klinik/Pflegeeinrichtung.
- Voraussetzungen: Mittlerer Schulabschluss oder Hauptschulabschluss + Vorbildung. Deutsch B2 oft erforderlich. Gesundheitliche Eignung.
- Verdienst (Richtwert): In der Ausbildung ca. 1.200–1.400 € brutto/Monat (1. Jahr) bis ca. 1.350–1.550 € (3. Jahr). Nach der Ausbildung oft 3.200–3.800 € brutto (Einstieg).
- Anerkennung ausländischer Pflegeabschlüsse beim zuständigen Landesprüfungsamt / bei der zuständigen Behörde (z. B. Regierungspräsidium) beantragen.
- Oder: Ausbildung in Deutschland beginnen (Vertrag mit Krankenhaus/Pflegeschule). Visum für Ausbildung (§16b) oder für Anerkennung (§16d) nutzen.
- Sprachkurs und Fachsprachenkurs (z. B. B2, Pflege) absolvieren.
2. Bau & Handwerk (Baustelle)
Maurer/in · Zimmerer/Zimmerin · Stuckateur/in · Elektroniker/in (Gebäude)
Was Sie tun: Auf der Baustelle oder in der Werkstatt: Mauern bauen, Holzkonstruktionen (Dach, Fachwerk), Putz und Stuck, Elektroinstallation in Gebäuden. Arbeit oft im Team, körperlich anspruchsvoll, Sicherheitskleidung (Helm, Schuhe) Pflicht.
- Ausbildung: 2–3,5 Jahre dual (Betrieb + Berufsschule). IHK- oder Handwerkskammer-Prüfung.
- Voraussetzungen: Oft Hauptschulabschluss; Betrieb stellt Auszubildende ein. Deutsch A2/B1. Körperliche Belastbarkeit.
- Verdienst (Richtwert): Ausbildung ca. 900–1.400 €/Monat (je Lehrjahr). Danach z. B. 2.800–3.500 € brutto (Maurer, Elektroniker).
- Ausbildungsvertrag mit Bauunternehmen oder Handwerksbetrieb schließen (duale Ausbildung §16b).
- Anerkennung ausländischer Abschlüsse bei der zuständigen Handwerkskammer oder IHK – je nach Beruf.
- Visum für Ausbildung oder Fachkraft (wenn Anerkennung) beantragen.
3. Lager & Logistik
Fachlagerist/in · Fachkraft für Lagerlogistik · Staplerfahrer
Was Sie tun: Waren annehmen, prüfen, einlagern (Regale, Hochlager), kommissionieren (Aufträge zusammenstellen), verpacken und versenden. Oft mit Gabelstapler (Staplerschein), Lagerverwaltungssystemen und Barcode-Scannern. Arbeit in Lagerhallen, bei Speditionen, im Einzelhandel.
- Ausbildung: Fachlagerist 2 Jahre, Fachkraft Lagerlogistik 3 Jahre. Quereinstieg als Helfer oft möglich (ohne Abschluss), dann ggf. nachqualifizieren.
- Voraussetzungen: Hauptschulabschluss oft ausreichend. Deutsch A2/B1. Keine reglementierte Anerkennung – gut für Quereinsteiger.
- Verdienst (Richtwert): Ausbildung ca. 950–1.200 €/Monat. Danach 2.600–3.200 € brutto (Vollzeit).
- Bewerbung bei Logistikunternehmen, Versandhäusern, Industriebetrieben. Oft Einstieg als Aushilfe/Helfer.
- Für Ausbildung: Vertrag mit Betrieb (duale Ausbildung). Visum §16a/16b oder Fachkraft §18.
- Staplerschein (Gabelstapler) erhöht Chancen – oft vom Arbeitgeber angeboten.
4. Hotel, Gastronomie & Koch
Koch/Köchin · Hotelfachmann/-frau · Restaurantfachmann/-frau · Fachkraft im Gastgewerbe
Was Sie tun: Koch/Köchin: Speisen planen, einkaufen, zubereiten (Restaurant, Hotel, Kantine, Catering). Hotel/Restaurant: Gäste empfangen, Zimmer vergeben, Service am Tisch, Bankette. Oft Schichtarbeit, Wochenenden und Feiertage.
- Ausbildung: Koch 3 Jahre, Hotelfachmann/-frau 3 Jahre, Restaurantfachmann/-frau 3 Jahre, Fachkraft im Gastgewerbe 2 Jahre. Dual in Betrieb und Schule.
- Voraussetzungen: Oft Hauptschulabschluss. Deutsch B1 sinnvoll (Kundenkontakt). Großer Bedarf – viele offene Stellen.
- Verdienst (Richtwert): Ausbildung ca. 950–1.250 €/Monat. Koch nach Ausbildung oft 2.700–3.400 € brutto; Service je nach Region und Betrieb.
- Ausbildungsvertrag mit Hotel, Restaurant oder Betriebsgastronomie. Oder Einstieg als Hilfskraft, dann Ausbildung.
- Visum für Ausbildung (§16b) oder für Arbeit als Koch/Fachkraft (§18) – bei Anerkennung oder Gleichwertigkeit.
- Praktische Erfahrung aus Vietnam kann angerechnet werden; Anerkennung bei IHK möglich.
5. Technik & Handwerk: Mechatroniker, Kfz, Elektroniker
Mechatroniker/in · Kfz-Mechatroniker/in · Industriemechaniker/in · Elektroniker/in
Was Sie tun: Mechatroniker: Maschinen und Anlagen bauen, warten, reparieren (Mechanik + Elektronik + Steuerung). Kfz-Mechatroniker: Fahrzeuge diagnostizieren, reparieren (Motor, Getriebe, Elektronik). Elektroniker: Elektrische Anlagen installieren und warten (Gebäude, Energie, Industrie).
- Ausbildung: 3–3,5 Jahre dual. IHK-Prüfung. Spezialisierungen z. B. Kfz: Nutzfahrzeuge, Motorrad, System- und Hochvolttechnik.
- Voraussetzungen: Oft mittlerer Abschluss oder guter Hauptschulabschluss. Technisches Verständnis, Deutsch B1.
- Verdienst (Richtwert): Ausbildung ca. 1.000–1.400 €/Monat. Danach 3.000–3.800 € brutto (Industrie/Kfz-Werkstatt).
- Ausbildungsvertrag mit Handwerksbetrieb (Kfz-Werkstatt, Industrie). Visum §16b.
- Anerkennung ausländischer Abschlüsse bei IHK (Mechatroniker, Kfz, Elektroniker).
- Fachkräfteeinwanderung (§18) wenn anerkannter Abschluss und Arbeitsvertrag.
6. Reinigung & Gebäudereiniger
Gebäudereiniger/in · Reinigungskraft
Was Sie tun: Gebäude und Räume reinigen: Büros, Kliniken, Schulen, Treppenhäuser, Fenster. Umgang mit Reinigungsmitteln, Maschinen (Scheuermaschinen, Staubsauger). Oft Frühschicht oder Abends; Teilzeit möglich. Gebäudereiniger ist 3-Jahre-Ausbildung; Reinigungskraft oft ohne formale Ausbildung (Helfer).
- Ausbildung: Gebäudereiniger/in 3 Jahre (dual). Oder Quereinstieg als Reinigungskraft/Helfer – viele Betriebe stellen auch ohne Abschluss ein.
- Voraussetzungen: Hauptschulabschluss für Ausbildung; für Helfer oft keine formale Qualifikation. Deutsch A2 kann reichen.
- Verdienst (Richtwert): Helfer oft Mindestlohn bis ca. 2.600 € brutto. Nach Ausbildung Gebäudereiniger oft 2.600–3.200 € brutto.
- Bewerbung bei Reinigungsfirmen, Kliniken, Facility-Dienstleistern. Einstieg als Aushilfe/Helfer häufig.
- Für Ausbildung: Vertrag mit Gebäudereinigungsbetrieb. Visum für Arbeit (§18) oder Ausbildung (§16b).
- Keine Anerkennung nötig für Helfertätigkeit – gut für schnellen Einstieg.
Übersicht: Alle Berufe auf einen Blick
| Beruf / Bereich | Kurzbeschreibung | Dauer · Anerkennung |
|---|---|---|
| Pflegefachkraft / Krankenpfleger/in | Pflege in Klinik, Heim, ambulant | 3 Jahre · Anerkennung nötig (reglementiert) |
| Bauberufe (Maurer, Zimmerer, Elektroniker …) | Baustelle, Handwerk | 2–3,5 Jahre · IHK/HWK |
| Lager & Logistik | Waren, Kommissionierung, Versand | 2–3 Jahre oder Quereinstieg |
| Koch / Köchin · Hotel / Restaurant | Küche, Service, Gäste | 2–3 Jahre · Koch: IHK Anerkennung möglich |
| Mechatroniker, Kfz, Elektroniker | Maschinen, Fahrzeuge, Elektro | 3–3,5 Jahre · IHK |
| Gebäudereiniger / Reinigung | Gebäude reinigen | 3 Jahre oder Helfer ohne Ausbildung |
Ở Đức có hơn 300 nghề đào tạo được công nhận. Đào tạo thường là kép: bạn làm trong doanh nghiệp và học song song ở trường nghề. Nhiều ngành đang rất cần nhân lực – kể cả từ nước ngoài. Dưới đây là các lĩnh vực quan trọng nhất kèm hình ảnh, yêu cầu, thời gian và con đường vào nghề.
1. Điều dưỡng & Sức khỏe
Pflegefachkraft · Krankenpfleger / Krankenschwester
Công việc: Chăm sóc và hỗ trợ người bệnh, người già – tại bệnh viện, viện dưỡng lão hoặc chăm sóc tại nhà. Nhiệm vụ: chăm sóc cơ bản (tắm rửa, mặc quần áo, ăn uống), cho thuốc, thay băng, đo dấu hiệu sinh tồn, phối hợp với bác sĩ và người nhà.
- Đào tạo: 3 năm (Pflegefachmann/-frau), được nhà nước công nhận. Trường + thực hành tại bệnh viện/cơ sở chăm sóc.
- Yêu cầu: Bằng trung học hoặc Hauptschulabschluss + đào tạo trước. Tiếng Đức B2 thường bắt buộc. Đủ sức khỏe.
- Thu nhập (tham khảo): Khi đào tạo khoảng 1.200–1.400 € gross/tháng (năm 1) đến 1.350–1.550 € (năm 3). Sau khi tốt nghiệp thường 3.200–3.800 € gross (khởi đầu).
- Xin công nhận bằng điều dưỡng nước ngoài tại Landesprüfungsamt / cơ quan chức năng (vd Regierungspräsidium).
- Hoặc: Bắt đầu đào tạo tại Đức (hợp đồng với bệnh viện/trường điều dưỡng). Dùng thị thực đào tạo (§16b) hoặc công nhận (§16d).
- Học khóa tiếng và tiếng chuyên ngành (vd B2, điều dưỡng).
2. Xây dựng & Thủ công (Công trường)
Maurer · Zimmerer · Stuckateur · Elektroniker (Gebäude)
Công việc: Trên công trường hoặc trong xưởng: xây tường, kết cấu gỗ (mái, khung), thạch cao, lắp điện trong tòa nhà. Làm việc theo nhóm, nặng nhọc, bắt buộc trang phục bảo hộ (mũ, giày).
- Đào tạo: 2–3,5 năm kép (doanh nghiệp + trường nghề). Thi IHK hoặc Handwerkskammer.
- Yêu cầu: Thường Hauptschulabschluss; doanh nghiệp tuyển. Tiếng Đức A2/B1. Sức khỏe tốt.
- Thu nhập (tham khảo): Đào tạo khoảng 900–1.400 €/tháng. Sau đó ví dụ 2.800–3.500 € gross (Maurer, Elektroniker).
- Ký hợp đồng đào tạo với công ty xây dựng hoặc xưởng thủ công (đào tạo kép §16b).
- Công nhận bằng nước ngoài tại Handwerkskammer hoặc IHK – tùy nghề.
- Xin thị thực đào tạo hoặc chuyên gia (nếu đã công nhận).
3. Kho & Logistics
Fachlagerist · Fachkraft Lagerlogistik · Lái xe nâng
Công việc: Nhận hàng, kiểm tra, nhập kho (kệ, kho cao), lấy hàng theo đơn, đóng gói và gửi. Thường dùng xe nâng (chứng chỉ), hệ thống quản lý kho và máy quét mã vạch. Làm trong kho, công ty vận tải, bán lẻ.
- Đào tạo: Fachlagerist 2 năm, Fachkraft Lagerlogistik 3 năm. Có thể vào làm phụ (không bằng) rồi đào tạo thêm.
- Yêu cầu: Hauptschulabschluss thường đủ. Tiếng Đức A2/B1. Không cần công nhận – phù hợp chuyển ngành.
- Thu nhập (tham khảo): Đào tạo khoảng 950–1.200 €/tháng. Sau đó 2.600–3.200 € gross (toàn thời gian).
- Ứng tuyển tại công ty logistics, công ty gửi hàng, công nghiệp. Thường bắt đầu làm phụ.
- Đào tạo: hợp đồng với doanh nghiệp. Thị thực §16a/16b hoặc chuyên gia §18.
- Chứng chỉ lái xe nâng (Staplerschein) tăng cơ hội – nhiều nơi đào tạo.
4. Khách sạn, Nhà hàng & Đầu bếp
Koch/Köchin · Hotelfachmann/-frau · Restaurantfachmann/-frau
Công việc: Đầu bếp: Lên thực đơn, mua nguyên liệu, chế biến (nhà hàng, khách sạn, căng tin). Khách sạn/Nhà hàng: Đón khách, phòng, phục vụ bàn, tiệc. Thường làm theo ca, cuối tuần và ngày lễ.
- Đào tạo: Đầu bếp 3 năm, Hotelfachmann/-frau 3 năm, Restaurantfachmann/-frau 3 năm, Fachkraft Gastgewerbe 2 năm. Kép tại doanh nghiệp và trường.
- Yêu cầu: Thường Hauptschulabschluss. Tiếng Đức B1 hữu ích (tiếp xúc khách). Nhu cầu lớn – nhiều vị trí tuyển.
- Thu nhập (tham khảo): Đào tạo khoảng 950–1.250 €/tháng. Đầu bếp sau đào tạo thường 2.700–3.400 € gross.
- Hợp đồng đào tạo với khách sạn, nhà hàng hoặc căng tin. Hoặc vào làm phụ rồi đào tạo.
- Thị thực đào tạo (§16b) hoặc lao động (§18) – khi có công nhận/tương đương.
- Kinh nghiệm từ Việt Nam có thể được tính; công nhận tại IHK.
5. Kỹ thuật & Thủ công: Mechatroniker, Kfz, Elektroniker
Mechatroniker · Kfz-Mechatroniker · Industriemechaniker · Elektroniker
Công việc: Mechatroniker: Lắp ráp, bảo trì, sửa chữa máy móc (cơ khí + điện tử + điều khiển). Kfz: Chẩn đoán, sửa xe (động cơ, hộp số, điện tử). Elektroniker: Lắp đặt và bảo trì hệ thống điện (tòa nhà, năng lượng, công nghiệp).
- Đào tạo: 3–3,5 năm kép. Thi IHK. Chuyên ngành ví dụ Kfz: xe tải, xe máy, hệ thống và cao áp.
- Yêu cầu: Thường bằng trung học hoặc Hauptschulabschluss tốt. Hiểu kỹ thuật, tiếng Đức B1.
- Thu nhập (tham khảo): Đào tạo khoảng 1.000–1.400 €/tháng. Sau đó 3.000–3.800 € gross.
- Hợp đồng đào tạo với xưởng (Kfz, công nghiệp). Thị thực §16b.
- Công nhận bằng nước ngoài tại IHK (Mechatroniker, Kfz, Elektroniker).
- Nhập cảnh chuyên gia (§18) nếu có bằng được công nhận và hợp đồng.
6. Vệ sinh & Gebäudereiniger
Gebäudereiniger/in · Reinigungskraft
Công việc: Vệ sinh tòa nhà và phòng: văn phòng, bệnh viện, trường học, cầu thang, cửa sổ. Sử dụng hóa chất, máy (máy chà, máy hút bụi). Thường ca sáng hoặc tối; có thể bán thời gian. Gebäudereiniger là nghề đào tạo 3 năm; Reinigungskraft thường không cần bằng (phụ việc).
- Đào tạo: Gebäudereiniger/in 3 năm (kép). Hoặc vào làm phụ – nhiều công ty nhận không cần bằng.
- Yêu cầu: Hauptschulabschluss cho đào tạo; phụ việc thường không cần bằng. Tiếng Đức A2 có thể đủ.
- Thu nhập (tham khảo): Phụ việc thường lương tối thiểu đến khoảng 2.600 € gross. Sau đào tạo Gebäudereiniger thường 2.600–3.200 € gross.
- Ứng tuyển tại công ty vệ sinh, bệnh viện, dịch vụ cơ sở vật chất. Thường bắt đầu làm phụ.
- Đào tạo: hợp đồng với công ty vệ sinh. Thị thực lao động (§18) hoặc đào tạo (§16b).
- Không cần công nhận cho phụ việc – dễ vào nghề nhanh.
Tổng quan: Tất cả nghề
| Nghề / Lĩnh vực | Mô tả ngắn | Thời gian · Công nhận |
|---|---|---|
| Pflegefachkraft / Krankenpfleger | Chăm sóc bệnh viện, viện dưỡng lão, tại nhà | 3 năm · Công nhận bắt buộc |
| Nghề xây dựng | Công trường, thủ công | 2–3,5 năm · IHK/HWK |
| Lager & Logistik | Hàng hóa, lấy hàng, gửi hàng | 2–3 năm hoặc chuyển ngành |
| Đầu bếp · Khách sạn / Nhà hàng | Bếp, phục vụ, khách | 2–3 năm · Đầu bếp: IHK |
| Mechatroniker, Kfz, Elektroniker | Máy móc, xe, điện | 3–3,5 năm · IHK |
| Gebäudereiniger / Vệ sinh | Vệ sinh tòa nhà | 3 năm hoặc phụ không đào tạo |
Situationen & Dialoge Tình huống & hội thoại
Am Schalter (Meldeamt / Bank)
Fahrkarte am Automaten
Im Supermarkt
Beim Arzt
Am Arbeitsplatz
In der Apotheke
Auf der Post
Am Telefon (Termin)
Wohnung besichtigen (Rollenspiel)
Nach dem Weg fragen (Rollenspiel)
Beim Vermieter: Reparatur melden (Rollenspiel)
Erster Tag Arbeit – sich vorstellen (Rollenspiel)
In der Bank: Überweisung (Rollenspiel)
Ruhezeiten – Nachbar ansprechen (Rollenspiel)
Kündigung am Schalter (Rollenspiel)
Tại quầy (Đăng ký / Ngân hàng)
Mua vé tại máy
Trong siêu thị
Ở bác sĩ
Tại nơi làm việc
Tại hiệu thuốc
Ở bưu điện
Gọi điện (đặt lịch)
Xem nhà thuê (Rollenspiel)
Hỏi đường (Rollenspiel)
Báo chủ nhà: sửa chữa (Rollenspiel)
Ngày đầu đi làm – tự giới thiệu (Rollenspiel)
Ở ngân hàng: chuyển tiền (Rollenspiel)
Giờ yên tĩnh – nói với hàng xóm (Rollenspiel)
Kündigung tại quầy (Rollenspiel)
Vokabeln & wichtige Wörter Từ vựng & từ quan trọng
Die wichtigsten Begriffe für Alltag, Behörden, Verkehr und Beruf – zum Lernen und Nachschlagen.
Behörden & Anmeldung
| Deutsch | Vietnamesisch | Anmerkung |
|---|---|---|
| sich anmelden | đăng ký | [zik AN-melden] |
| Meldeamt / Bürgeramt | cơ quan đăng ký cư trú | |
| Wohnungsgeberbestätigung | giấy xác nhận của chủ nhà | Vermieter unterschreibt |
| Reisepass | hộ chiếu | |
| Visum | thị thực | |
| Konto eröffnen | mở tài khoản | |
| IBAN / BIC | số tài khoản quốc tế | für Gehaltsüberweisung |
| Krankenversicherung | bảo hiểm y tế |
Verkehr & Fahrkarten
| Deutsch | Vietnamesisch | Anmerkung |
|---|---|---|
| Fahrkarte / Ticket | vé xe | |
| Einzelticket | vé một lượt | |
| Tageskarte | vé ngày | |
| Fahrkartenautomat | máy bán vé | |
| entwerten | đóng dấu (vé) | vor Fahrt! |
| Haltestelle | trạm dừng | |
| Zone | vùng | z. B. Zone A, B |
Einkauf & Alltag
| Deutsch | Vietnamesisch | Anmerkung |
|---|---|---|
| Supermarkt | siêu thị | |
| Kasse | quầy thanh toán | |
| Bar / mit Karte | tiền mặt / bằng thẻ | |
| Einkaufstasche / Tüte | túi mua sắm | oft kostenpflichtig |
| Mülltrennung | phân loại rác | |
| Ruhezeit | giờ yên tĩnh | 22–6 Uhr, Mittagsruhe |
Arbeit
| Deutsch | Vietnamesisch | Anmerkung |
|---|---|---|
| Arbeitsvertrag | hợp đồng lao động | |
| Gehalt / Lohn | lương | |
| Urlaub | nghỉ phép | |
| krankmelden | báo ốm | am 1. Tag anrufen |
| Attest | giấy chứng nhận (bác sĩ) | ab 3 Tagen oft nötig |
| Kündigungsfrist | thời hạn báo trước khi nghỉ |
Gesundheit & Notfall
| Deutsch | Vietnamesisch | Anmerkung |
|---|---|---|
| Arzt / Ärztin | bác sĩ | |
| Termin | lịch hẹn | |
| Notruf | cuộc gọi khẩn cấp | 110 Polizei, 112 Rettung |
| Kopfschmerzen / Bauchschmerzen | đau đầu / đau bụng |
Wichtige Sätze
| Deutsch | Vietnamesisch |
|---|---|
| Guten Tag. / Guten Morgen. | Xin chào (buổi sáng). |
| Ich möchte mich anmelden. | Tôi muốn đăng ký. |
| Können Sie das bitte wiederholen? | Bạn có thể nhắc lại được không? |
| Was bedeutet …? | … nghĩa là gì? |
| Entschuldigung. / Danke. | Xin lỗi. / Cảm ơn. |
| Ich verstehe nicht. | Tôi không hiểu. |
Steuer, Lohn & Vertrag
| Deutsch | Vietnamesisch | Anmerkung |
|---|---|---|
| Bruttogehalt / Nettogehalt | lương gross / net | |
| Gehaltsabrechnung / Lohnzettel | phiếu lương | aufbewahren! |
| Steueridentifikationsnummer | mã số thuế (11 chữ số) | |
| Kündigungsfrist | thời hạn báo trước khi nghỉ | im Vertrag |
| Probezeit | thời gian thử việc | oft 6 Monate |
| Mindestlohn | lương tối thiểu | stündlich |
Feiertage & Öffnungszeiten
| Deutsch | Vietnamesisch | Anmerkung |
|---|---|---|
| Feiertag / gesetzlicher Feiertag | ngày lễ (theo luật) | Geschäfte oft zu |
| Öffnungszeiten | giờ mở cửa | |
| geschlossen | đóng cửa | |
| Neujahr / Weihnachten | Năm mới / Giáng sinh | 1.1 / 25.–26.12 |
| Tag der Arbeit | Ngày Lao động | 1. Mai |
Formulare & Kündigung
| Deutsch | Vietnamesisch | Anmerkung |
|---|---|---|
| Kündigung | thông báo chấm dứt | schriftlich |
| Kündigungsfrist | thời hạn báo trước | im Vertrag |
| Einschreiben | thư bảo đảm (có chứng nhận) | Nachweis für Kündigung |
| zum Monatsende | vào cuối tháng | |
| Laufzeit | thời hạn hợp đồng |
Am Telefon
| Deutsch | Vietnamesisch | Anmerkung |
|---|---|---|
| anrufen | gọi điện | |
| Ich rufe an wegen … | Tôi gọi vì … | |
| Einen Moment bitte. | Xin đợi một chút. | |
| Können Sie das bitte wiederholen? | Bạn có thể nhắc lại không? | |
| Ich verstehe nicht so gut. | Tôi hiểu chưa rõ. |
Wohnen & Miete (für Rollenspiele)
| Deutsch | Vietnamesisch | Anmerkung |
|---|---|---|
| Wohnung besichtigen | xem nhà thuê | |
| Warmmiete / Kaltmiete | tiền thuê (có/không phụ phí) | |
| Kaution | tiền đặt cọc | |
| einziehen / ausziehen | chuyển vào / chuyển đi | |
| Heizung / Fenster | hệ thống sưởi / cửa sổ | Reparatur melden |
| Kündigung (Mietvertrag) | báo chấm dứt hợp đồng thuê | schriftlich |
Körper & Gesundheit (erweitert)
| Deutsch | Vietnamesisch | Anmerkung |
|---|---|---|
| Rezept | đơn thuốc | vom Arzt |
| Apotheke | hiệu thuốc | |
| rezeptpflichtig | cần đơn (thuốc) | |
| Fieber / Husten / Halsschmerzen | sốt / ho / đau họng | |
| Attest (Krankschreibung) | giấy nghỉ ốm (bác sĩ) | für Arbeitgeber |
| 116 117 | bác sĩ trực (ngoài giờ) | kein Notfall |
Bitten, Höflichkeit & Wegbeschreibung
| Deutsch | Vietnamesisch | Anmerkung |
|---|---|---|
| Entschuldigung, wo ist …? | Xin lỗi, … ở đâu? | |
| Wie komme ich zu …? | Làm sao tôi đến …? | |
| Geradeaus / links / rechts | thẳng / trái / phải | |
| Können Sie … bitte? | Bạn có thể … được không? | Bitten |
| leiser machen | vặn nhỏ (âm thanh) | Ruhezeiten |
| Danke schön. / Gern geschehen. | Cảm ơn. / Không có gì. |
Các từ quan trọng cho sinh hoạt, cơ quan, giao thông và công việc – để học và tra cứu.
Cơ quan & đăng ký
| Tiếng Đức | Tiếng Việt | Ghi chú |
|---|---|---|
| sich anmelden | đăng ký | [zik AN-melden] |
| Meldeamt / Bürgeramt | cơ quan đăng ký cư trú | |
| Wohnungsgeberbestätigung | giấy xác nhận của chủ nhà | chủ nhà ký |
| Reisepass | hộ chiếu | |
| Visum | thị thực | |
| Konto eröffnen | mở tài khoản | |
| IBAN / BIC | số tài khoản quốc tế | để nhận lương |
| Krankenversicherung | bảo hiểm y tế |
Giao thông & vé xe
| Tiếng Đức | Tiếng Việt | Ghi chú |
|---|---|---|
| Fahrkarte / Ticket | vé xe | |
| Einzelticket | vé một lượt | |
| Tageskarte | vé ngày | |
| Fahrkartenautomat | máy bán vé | |
| entwerten | đóng dấu (vé) | trước khi đi! |
| Haltestelle | trạm dừng | |
| Zone | vùng | vd Zone A, B |
Mua sắm & sinh hoạt
| Tiếng Đức | Tiếng Việt | Ghi chú |
|---|---|---|
| Supermarkt | siêu thị | |
| Kasse | quầy thanh toán | |
| Bar / mit Karte | tiền mặt / bằng thẻ | |
| Einkaufstasche / Tüte | túi mua sắm | thường mất phí |
| Mülltrennung | phân loại rác | |
| Ruhezeit | giờ yên tĩnh | 22–6h, nghỉ trưa |
Công việc
| Tiếng Đức | Tiếng Việt | Ghi chú |
|---|---|---|
| Arbeitsvertrag | hợp đồng lao động | |
| Gehalt / Lohn | lương | |
| Urlaub | nghỉ phép | |
| krankmelden | báo ốm | gọi ngày đầu |
| Attest | giấy chứng nhận (bác sĩ) | từ 3 ngày thường cần |
| Kündigungsfrist | thời hạn báo trước khi nghỉ |
Sức khỏe & cấp cứu
| Tiếng Đức | Tiếng Việt | Ghi chú |
|---|---|---|
| Arzt / Ärztin | bác sĩ | |
| Termin | lịch hẹn | |
| Notruf | gọi khẩn cấp | 110 Cảnh sát, 112 Cấp cứu |
| Kopfschmerzen / Bauchschmerzen | đau đầu / đau bụng |
Câu quan trọng
| Tiếng Đức | Tiếng Việt |
|---|---|
| Guten Tag. / Guten Morgen. | Xin chào (buổi sáng). |
| Ich möchte mich anmelden. | Tôi muốn đăng ký. |
| Können Sie das bitte wiederholen? | Bạn có thể nhắc lại được không? |
| Was bedeutet …? | … nghĩa là gì? |
| Entschuldigung. / Danke. | Xin lỗi. / Cảm ơn. |
| Ich verstehe nicht. | Tôi không hiểu. |
Thuế, lương & hợp đồng
| Tiếng Đức | Tiếng Việt | Ghi chú |
|---|---|---|
| Bruttogehalt / Nettogehalt | lương gross / net | |
| Gehaltsabrechnung / Lohnzettel | phiếu lương | nên giữ! |
| Steueridentifikationsnummer | mã số thuế (11 chữ số) | |
| Kündigungsfrist | thời hạn báo trước khi nghỉ | trong hợp đồng |
| Probezeit | thời gian thử việc | thường 6 tháng |
| Mindestlohn | lương tối thiểu | theo giờ |
Ngày lễ & giờ mở cửa
| Tiếng Đức | Tiếng Việt | Ghi chú |
|---|---|---|
| Feiertag / gesetzlicher Feiertag | ngày lễ (theo luật) | cửa hàng thường đóng |
| Öffnungszeiten | giờ mở cửa | |
| geschlossen | đóng cửa | |
| Neujahr / Weihnachten | Năm mới / Giáng sinh | 1.1 / 25.–26.12 |
| Tag der Arbeit | Ngày Lao động | 1.5 |
Formulare & chấm dứt hợp đồng
| Tiếng Đức | Tiếng Việt | Ghi chú |
|---|---|---|
| Kündigung | thông báo chấm dứt | bằng văn bản |
| Kündigungsfrist | thời hạn báo trước | trong hợp đồng |
| Einschreiben | thư bảo đảm (có chứng nhận) | chứng minh đã gửi Kündigung |
| zum Monatsende | vào cuối tháng | |
| Laufzeit | thời hạn hợp đồng |
Điện thoại
| Tiếng Đức | Tiếng Việt | Ghi chú |
|---|---|---|
| anrufen | gọi điện | |
| Ich rufe an wegen … | Tôi gọi vì … | |
| Einen Moment bitte. | Xin đợi một chút. | |
| Können Sie das bitte wiederholen? | Bạn có thể nhắc lại không? | |
| Ich verstehe nicht so gut. | Tôi hiểu chưa rõ. |
Ở & thuê nhà (cho Rollenspiel)
| Tiếng Đức | Tiếng Việt | Ghi chú |
|---|---|---|
| Wohnung besichtigen | xem nhà thuê | |
| Warmmiete / Kaltmiete | tiền thuê (có/không phụ phí) | |
| Kaution | tiền đặt cọc | |
| einziehen / ausziehen | chuyển vào / chuyển đi | |
| Heizung / Fenster | hệ thống sưởi / cửa sổ | báo sửa |
| Kündigung (Mietvertrag) | báo chấm dứt hợp đồng thuê | bằng văn bản |
Cơ thể & sức khỏe (mở rộng)
| Tiếng Đức | Tiếng Việt | Ghi chú |
|---|---|---|
| Rezept | đơn thuốc | của bác sĩ |
| Apotheke | hiệu thuốc | |
| rezeptpflichtig | cần đơn (thuốc) | |
| Fieber / Husten / Halsschmerzen | sốt / ho / đau họng | |
| Attest (Krankschreibung) | giấy nghỉ ốm (bác sĩ) | cho nhà tuyển dụng |
| 116 117 | bác sĩ trực (ngoài giờ) | không phải cấp cứu |
Xin phép, lịch sự & chỉ đường
| Tiếng Đức | Tiếng Việt | Ghi chú |
|---|---|---|
| Entschuldigung, wo ist …? | Xin lỗi, … ở đâu? | |
| Wie komme ich zu …? | Làm sao tôi đến …? | |
| Geradeaus / links / rechts | thẳng / trái / phải | |
| Können Sie … bitte? | Bạn có thể … được không? | xin phép |
| leiser machen | vặn nhỏ (âm thanh) | giờ yên tĩnh |
| Danke schön. / Gern geschehen. | Cảm ơn. / Không có gì. |
Zahlen, Datum & Uhrzeit Số, ngày tháng & giờ
Zahlen (0–100 und mehr)
0 null, 1 eins, 2 zwei, 3 drei, 4 vier, 5 fünf, 6 sechs, 7 sieben, 8 acht, 9 neun, 10 zehn. 11 elf, 12 zwölf, 13 dreizehn … 20 zwanzig, 21 einundzwanzig, 30 dreißig, 40 vierzig, 50 fünfzig, 100 (ein)hundert, 1.000 (ein)tausend. Bei Preisen: 12,50 € = „zwölf Euro fünfzig“.
Datum
Format: Tag.Monat.Jahr (z. B. 18.03.2025). „Der wievielte ist heute?“ – „Heute ist der achtzehnte März zweitausendfünfundzwanzig.“ Wochentage: Montag, Dienstag, Mittwoch, Donnerstag, Freitag, Samstag/Sonnabend, Sonntag.
Uhrzeit
„Wie spät ist es?“ – „Es ist …“ 8:00 = acht Uhr; 8:15 = Viertel nach acht / acht Uhr fünfzehn; 8:30 = halb neun / acht Uhr dreißig; 8:45 = Viertel vor neun. 14:00 = vierzehn Uhr (offizielle Zeit).
Số (0–100 và hơn)
0 null, 1 eins, 2 zwei, 3 drei, 4 vier, 5 fünf, 6 sechs, 7 sieben, 8 acht, 9 neun, 10 zehn. 11 elf, 12 zwölf, 13 dreizehn … 20 zwanzig, 21 einundzwanzig, 30 dreißig, 40 vierzig, 50 fünfzig, 100 (ein)hundert, 1.000 (ein)tausend. Giá: 12,50 € = „zwölf Euro fünfzig“.
Ngày tháng
Định dạng: Ngày.Tháng.Năm (vd 18.03.2025). „Der wievielte ist heute?“ – „Heute ist der achtzehnte März zweitausendfünfundzwanzig.“ Thứ: Montag, Dienstag, Mittwoch, Donnerstag, Freitag, Samstag, Sonntag.
Giờ
„Wie spät ist es?“ – „Es ist …“ 8:00 = acht Uhr; 8:15 = Viertel nach acht; 8:30 = halb neun; 8:45 = Viertel vor neun. 14:00 = vierzehn Uhr (giờ hành chính).
Wohnen & Miete Ở & thuê nhà
Für die Anmeldung brauchen Sie eine Wohnungsgeberbestätigung: Der Vermieter bestätigt, dass Sie dort wohnen (Name, Adresse, Einzugsdatum, Unterschrift). Ohne diese Bestätigung kann das Meldeamt Sie nicht anmelden.
Mietvertrag & Kosten
Kaltmiete = nur die Miete; Warmmiete = Miete + Nebenkosten (Heizung, Wasser, Müll, oft Strom). Bei der Besichtigung fragen: „Was kostet die Warmmiete?“ – Abrechnung der Nebenkosten meist einmal jährlich.
Schlüssel, Kaution, Kündigung
Kaution (Deposit) oft 2–3 Kaltmieten. Schlüssel beim Einzug prüfen. Kündigungsfrist steht im Vertrag (oft 3 Monate zum Monatsende). Alles schriftlich halten.
Kurz üben – Wohnen
Bei der Wohnungsbesichtigung: Sie wollen wissen, was Sie monatlich zahlen. Welche Frage stellen Sie?
Để đăng ký bạn cần Wohnungsgeberbestätigung: Chủ nhà xác nhận bạn ở đó (tên, địa chỉ, ngày chuyển đến, chữ ký). Không có giấy này Meldeamt không đăng ký được.
Hợp đồng thuê & chi phí
Kaltmiete = chỉ tiền thuê; Warmmiete = thuê + Nebenkosten (sưởi, nước, rác, thường cả điện). Khi xem nhà hỏi: „Was kostet die Warmmiete?“ – Abrechnung Nebenkosten thường mỗi năm một lần.
Chìa khóa, tiền đặt cọc, báo nghỉ
Kaution (tiền đặt cọc) thường 2–3 tháng Kaltmiete. Kiểm tra chìa khóa khi chuyển vào. Kündigungsfrist ghi trong hợp đồng (thường 3 tháng trước khi hết tháng). Mọi thứ nên có bằng văn bản.
Du & Sie, Grüßen Du & Sie, chào hỏi
Im Deutschen gibt es zwei Anreden: Sie (formell, für unbekannte Erwachsene, Behörden, Vorgesetzte) und Du (informell, für Freunde, Familie, oft Kollegen nach Absprache). „Sie“ wird großgeschrieben. Bei der Arbeit: zuerst immer „Sie“, bis jemand „Du“ anbietet.
Grüßen & Verabschieden
Guten Morgen (bis ca. 11 Uhr), Guten Tag (mittags/nachmittags), Guten Abend (abends). Informell: Hallo, Hi. Verabschieden: Auf Wiedersehen (formell), Tschüss / Ciao (informell). „Schönen Tag noch!“ – „Danke, gleichfalls.“
Höflichkeit
„Bitte“ und „Danke“ oft verwenden. „Entschuldigung“ wenn Sie jemanden stören oder etwas nicht verstanden haben. „Können Sie mir bitte helfen?“ – „Können Sie das wiederholen?“
Kurz üben – Grüßen
Es ist 10 Uhr morgens. Sie treffen Ihren Chef im Flur. Wie grüßen Sie formell?
Trong tiếng Đức có hai cách xưng hô: Sie (trang trọng, với người lạ, cơ quan, sếp) và Du (thân mật, bạn bè, gia đình, thường đồng nghiệp sau khi thỏa thuận). „Sie“ viết hoa. Ở chỗ làm: luôn dùng „Sie“ trước, đến khi ai đó đề nghị „Du“.
Chào & tạm biệt
Guten Morgen (đến khoảng 11h), Guten Tag (trưa/chiều), Guten Abend (tối). Thân mật: Hallo, Hi. Tạm biệt: Auf Wiedersehen (trang trọng), Tschüss / Ciao (thân mật). „Schönen Tag noch!“ – „Danke, gleichfalls.“
Lịch sự
Dùng „Bitte“ và „Danke“ thường xuyên. „Entschuldigung“ khi làm phiền hoặc chưa hiểu. „Können Sie mir bitte helfen?“ – „Können Sie das wiederholen?“
Praktische Tipps & Erste Woche Mẹo thực tế & tuần đầu tiên
Erste Woche: Tag für Tag
Tag 1–2: Ankunft, Unterkunft beziehen. Adresse und Schlüssel notieren. Nächste Schritte planen: Meldeamt-Termin buchen (online oder telefonisch), Bank auswählen. Wichtige Nummern speichern (Arbeitgeber, Betreuung, Notruf 112/110).
Tag 3–5: Zum Meldeamt gehen (mit Pass, Visum, Wohnungsgeberbestätigung). Meldebestätigung in mehreren Kopien anfertigen. Bank aufsuchen, Girokonto eröffnen, IBAN und BIC notieren und an Arbeitgeber senden.
Tag 5–7: Krankenkasse wählen (z. B. AOK, TK), Arbeitgeber informieren. Erste Einkäufe (Lebensmittel, Hygiene). Nahverkehr testen: Weg zur Arbeit mit Bus/Bahn probieren. SIM-Karte besorgen.
Praktische Tipps für den Alltag
- Termine: Immer pünktlich sein. Lieber 5–10 Minuten früher da sein.
- Unterlagen: Pass, Meldebestätigung, Vertrag immer in einer Mappe griffbereit haben; Kopien zu Hause aufbewahren.
- Handy: Deutsche SIM-Karte oder Prepaid – viele Formulare und Termine erfordern eine deutsche Nummer.
- Geld: Am Anfang genug Bargeld (Euro) mitführen; EC-Karte kommt oft erst nach einigen Tagen.
- Weg zur Arbeit: Route vor dem ersten Arbeitstag einmal abfahren bzw. mit ÖPNV testen.
Tuần đầu: Từng ngày
Ngày 1–2: Đến nơi, nhận phòng. Ghi địa chỉ và chìa khóa. Lên kế hoạch: đặt lịch Meldeamt (trực tuyến hoặc gọi điện), chọn ngân hàng. Lưu số quan trọng (nhà tuyển dụng, bộ phận hỗ trợ, 112/110).
Ngày 3–5: Đi Meldeamt (mang hộ chiếu, thị thực, Wohnungsgeberbestätigung). Photo Meldebestätigung nhiều bản. Đến ngân hàng, mở Girokonto, ghi IBAN và BIC và gửi cho nhà tuyển dụng.
Ngày 5–7: Chọn Krankenkasse (vd AOK, TK), thông báo cho nhà tuyển dụng. Mua sắm lần đầu (thực phẩm, vệ sinh). Thử giao thông công cộng: thử đường đi làm bằng xe buýt/tàu. Mua SIM.
Mẹo thực tế cho sinh hoạt
- Lịch hẹn: Luôn đúng giờ. Nên đến sớm 5–10 phút.
- Giấy tờ: Luôn có sẵn hộ chiếu, Meldebestätigung, hợp đồng trong cặp; giữ bản sao ở nhà.
- Điện thoại: SIM Đức hoặc trả trước – nhiều form và lịch cần số Đức.
- Tiền: Những ngày đầu mang đủ tiền mặt (euro); thẻ EC thường vài ngày mới có.
- Đường đi làm: Chạy thử tuyến đường trước ngày đầu đi làm (bằng xe hoặc ÖPNV).
Feiertage & Öffnungszeiten Ngày lễ & giờ mở cửa
An gesetzlichen Feiertagen sind die meisten Geschäfte geschlossen. Banken, Behörden und oft auch Arztpraxen haben geschlossen. Bahn und Bus fahren (teils eingeschränkt). Tankstellen und Bahnhofsgeschäfte oft geöffnet.
Wichtige Feiertage (bundesweit)
- Neujahr (1. Januar) · Karfreitag (Freitag vor Ostern) · Ostermontag · Tag der Arbeit (1. Mai) · Christi Himmelfahrt · Pfingstmontag · Tag der Deutschen Einheit (3. Oktober) · Weihnachten (25. und 26. Dezember).
Manche Bundesländer haben zusätzliche Feiertage (z. B. Heilige Drei Könige, Fronleichnam, Reformationstag). Im Zweifel im Kalender oder online nachsehen.
Öffnungszeiten (typisch)
- Supermärkte: Mo–Sa ca. 7–20 Uhr, Sonntag geschlossen (außer an Bahnhöfen).
- Banken: Mo–Fr oft 9–12 und 14–16 Uhr.
- Behörden: Mo–Fr, oft nur mit Termin; genaue Zeiten auf der Website der Stadt.
- Apotheken: Mo–Fr 8–18 Uhr, Sa oft kürzer; Notdienst außerhalb (Aushang an jeder Apotheke).
Kurz üben – Feiertag
Am 3. Oktober ist „Tag der Deutschen Einheit“. Sind die Geschäfte an diesem Tag in der Regel geöffnet oder geschlossen?
Vào ngày lễ theo luật hầu hết cửa hàng đóng cửa. Ngân hàng, cơ quan và thường cả phòng khám đóng. Tàu và xe buýt vẫn chạy (đôi khi giảm chuyến). Trạm xăng và cửa hàng tại ga thường mở.
Ngày lễ quan trọng (toàn liên bang)
- Neujahr (1.1) · Karfreitag (thứ 6 trước Easter) · Ostermontag · Tag der Arbeit (1.5) · Christi Himmelfahrt · Pfingstmontag · Tag der Deutschen Einheit (3.10) · Weihnachten (25–26.12).
Một số bang có thêm ngày lễ (vd Heilige Drei Könige, Fronleichnam, Reformationstag). Khi nghi ngờ xem lịch hoặc tra cứu online.
Giờ mở cửa (thường gặp)
- Siêu thị: T2–T7 khoảng 7–20h, Chủ nhật đóng (trừ tại ga).
- Ngân hàng: T2–T6 thường 9–12h và 14–16h.
- Cơ quan: T2–T6, thường chỉ có lịch hẹn; xem giờ chính xác trên website thành phố.
- Hiệu thuốc: T2–T6 8–18h, T7 thường ngắn hơn; trực ngoài giờ (xem bảng tại mỗi hiệu thuốc).
Verträge & Kündigung Hợp đồng & chấm dứt
Viele Verträge (Miete, Handy, Bank, Versicherung) haben eine Laufzeit und eine Kündigungsfrist. Kündigen Sie schriftlich (Brief oder E-Mail, wenn vertraglich erlaubt) und halten Sie die Frist ein.
Kündigung: Wichtige Punkte
- Schriftform: Kündigung muss schriftlich sein (unterschrieben). Bei E-Mail nur wenn im Vertrag vereinbart.
- Frist: Im Vertrag steht z. B. „3 Monate zum Monatsende“ – Sie müssen also 3 Monate vor Ende des Monats kündigen.
- Einschreiben: Bei Mietvertrag und wichtigen Verträgen Kündigung per Einschreiben (Nachweis) senden.
Typische Verträge & Kündigungsfristen
- Mietvertrag: Oft 3 Monate zum Monatsende (oder länger bei langer Mietdauer).
- Handy/Vertrag: Oft 3 Monate zum Ende der Laufzeit; Mindestlaufzeit beachten.
- Bank: Girokonto oft mit 4 Wochen Frist kündbar.
- Arbeitsvertrag: Frist im Vertrag (z. B. 4 Wochen zum 15. oder Monatsende; Probezeit oft 2 Wochen).
Muster-Satz für Kündigung: „Hiermit kündige ich [Vertrag/ Mietvertrag/ …] zum [Datum]. Bitte bestätigen Sie den Erhalt.“
Nhiều hợp đồng (thuê nhà, điện thoại, ngân hàng, bảo hiểm) có thời hạn và thời hạn báo trước khi chấm dứt. Chấm dứt bằng văn bản (thư hoặc email nếu hợp đồng cho phép) và tuân thủ thời hạn.
Chấm dứt: Điểm quan trọng
- Bằng văn bản: Kündigung phải có văn bản (có chữ ký). Email chỉ khi hợp đồng ghi.
- Thời hạn: Trong hợp đồng ghi ví dụ „3 tháng vào cuối tháng“ – bạn phải báo trước 3 tháng trước cuối tháng.
- Einschreiben: Với hợp đồng thuê nhà và hợp đồng quan trọng gửi Kündigung qua Einschreiben (có chứng nhận).
Hợp đồng thường gặp & thời hạn chấm dứt
- Hợp đồng thuê: Thường 3 tháng vào cuối tháng (hoặc dài hơn nếu thuê lâu).
- Điện thoại/Hợp đồng: Thường 3 tháng vào cuối thời hạn; chú ý thời hạn tối thiểu.
- Ngân hàng: Girokonto thường chấm dứt với thời hạn 4 tuần.
- Hợp đồng lao động: Thời hạn ghi trong hợp đồng (vd 4 tuần vào ngày 15 hoặc cuối tháng; thời gian thử việc thường 2 tuần).
Câu mẫu Kündigung: „Hiermit kündige ich [Vertrag/ Mietvertrag/ …] zum [Datum]. Bitte bestätigen Sie den Erhalt.“
Übungen zum Mitmachen Bài tập thực hành
Üben Sie interaktiv: Tippen Sie Ihre Antwort ein und klicken Sie auf Prüfen / Kiểm tra, oder wählen Sie bei Multiple Choice eine Option. Sie können jederzeit „Lösung anzeigen / Hiện đáp án“ nutzen. In den Übungen erscheinen Deutsch und Vietnamesisch gemischt – so lernen Sie beide Sprachen im Kontext.
Übung 1: Lückentext – Anmeldung
Ergänzen Sie die Lücke: „Guten Tag. Ich möchte anmelden.“ (sich)
Tiếng Việt: „Xin chào. Tôi muốn _____ đăng ký.“ (mình)Übung 2: Lückentext – Fahrkarte
„Ein , Zone A, bitte.“
Tiếng Việt: „Một _____, Zone A, làm ơn.“ (vé một lượt)Übung 3: Multiple Choice – Beim Arzt
Sie haben Kopfschmerzen. Was sagen Sie? Klicken Sie eine Option an.
Bạn đau đầu. Bạn nói gì?Übung 4: Multiple Choice – Notruf
Sie brauchen die Polizei. Welche Nummer wählen Sie? Klicken Sie an.
Bạn cần gọi cảnh sát. Số nào?Übung 5: Zuordnung – Was passt zusammen?
Ordnen Sie zu: Welcher Satz (a, b oder c) passt? Sätze: a) „Ich möchte mich anmelden.“ b) „Ich habe Bauchschmerzen.“ c) „Zusammen, bitte. Mit Karte.“
Nối: Câu nào đúng? a) Đăng ký b) Đau bụng c) Tính gộp, trả bằng thẻ1) Im Supermarkt an der Kasse →
2) Beim Meldeamt →
3) Beim Arzt →
Übung 6: Satz bilden
Sie sind krank und rufen bei der Arbeit an. Schreiben Sie einen kurzen Satz (mit „krank“, „nicht“, „kommen“).
Bạn ốm và gọi điện đến chỗ làm. Viết câu ngắn (có „krank“, „nicht“, „kommen“).Übung 7: Übersetzung – Deutsch sagen
Wie sagt man auf Deutsch: „Tôi muốn mở tài khoản.“?
Dịch sang tiếng Đức: „Tôi muốn mở tài khoản.“ → Antwort auf Deutsch eintippen.
Übung 8: Uhrzeit
Wie sagt man 8:30 auf Deutsch? (halb …)
8:30 tiếng Đức nói thế nào? (halb + giờ tiếp theo)
Übung 9: Datum
Heute ist der 18. März 2025. Wie sagt man das auf Deutsch?
Hôm nay 18.03.2025. Nói bằng tiếng Đức.
Übung 10: Du oder Sie?
Sie sprechen mit Ihrem Chef zum ersten Mal. Was verwenden Sie? Klicken Sie an.
Nói chuyện với sếp lần đầu. Dùng Du hay Sie?Übung 11: Lückentext – Wohnung
„Was kostet die ?“
Tiếng Việt: „Tiền thuê (bao gồm) bao nhiêu?“ (Warmmiete = tiền thuê trọn gói)Übung 12: Lückentext – Apotheke
„Haben Sie etwas gegen ?“
Tiếng Việt: „Có thuốc chữa _____ không?“ (đau đầu / đau bụng)Übung 13: Multiple Choice – Feiertag
Am 1. Mai haben viele Geschäfte …? Klicken Sie an.
Ngày 1.5 nhiều cửa hàng …? (mở / đóng)Übung 14: Multiple Choice – Müll
Wo werfen Sie leere Glasflaschen in Deutschland? Klicken Sie an.
Chai thủy tinh bỏ ở đâu ở Đức?Übung 15: Zuordnung – Rollenspiel-Situationen
Sätze: a) „Entschuldigung, wo ist der Bahnhof?“ b) „Die Heizung funktioniert nicht.“ c) „Ich möchte Geld nach Vietnam überweisen.“ – Wohin passt was? 1) Vermieter Reparatur → 2) Weg fragen → 3) Bank überweisen →
a) Xin lỗi, ga ở đâu? b) Máy sưởi hỏng. c) Chuyển tiền về Việt Nam. Nối với tình huống 1–3.1) 2) 3)
Übung 16: Satz bilden – Kündigung
Sie kündigen die Wohnung. Schreiben Sie einen kurzen Satz mit „kündigen“, „Monatsende“, „schriftlich“.
Übung 17: Übersetzung – Bitte wiederholen
Wie sagt man auf Deutsch: „Bạn có thể nói lại được không?“?
Übung 18: Uhrzeit – Viertel vor
Wie sagt man 9:45 auf Deutsch?
Übung 19: Erster Tag – sich vorstellen
Sie beginnen heute eine neue Arbeit. Was sagen Sie zur Begrüßung? (z. B. mit „heute“, „anfangen“)
Übung 20: Ruhezeit – Nachbar bitten
Es ist 23 Uhr, der Nachbar spielt laute Musik. Wie bitten Sie höflich um Ruhe?
Weitere Übungen – Mehr deutsche Sätze üben
Übung 21: Lückentext – Bank
„Guten Tag. Ich möchte ein _____ eröffnen.“ (Girokonto)
Übung 22: Was sagen Sie? – Termin
Sie rufen beim Arzt an und wollen einen Termin. Ergänzen Sie: „Ich _____ einen Termin.“ (möchte)
Übung 23: Multiple Choice – Sonntag
An einem Sonntag in Deutschland: Die meisten Supermärkte sind …? Klicken Sie an.
Übung 24: Lückentext – Rezept
In der Apotheke: „Ich habe ein _____ vom Arzt.“ (Rezept)
Übung 25: Satz bilden – Entschuldigung
Sie haben etwas nicht verstanden. Bilden Sie eine höfliche Bitte mit „wiederholen“.
Übung 26: Uhrzeit – Viertel nach
Wie sagt man 14:15 auf Deutsch?
Übung 27: Lückentext – Kaution
„Die _____ ist oft 2 oder 3 Kaltmieten.“ (Kaution)
Übung 28: Multiple Choice – Attest
Ab dem dritten Krankheitstag verlangt der Arbeitgeber oft ein …? Klicken Sie an.
Übung 29: Lückentext – Nebenkosten
„Was ist in der _____ enthalten?“ – Heizung, Wasser, Müll. (Warmmiete / Nebenkosten)
Übung 30: Was sagen Sie? – Bezahlen
An der Kasse im Supermarkt: Sie zahlen mit Karte. Was sagen Sie?
Übung 31: Lückentext – Steuer
Der Arbeitgeber braucht Ihre _____ (11 Ziffern) für die Lohnabrechnung. (Steueridentifikationsnummer / Steuer-ID)
Übung 32: Grüßen – Guten Tag
Es ist 15 Uhr. Wie grüßen Sie formell? (Ein Wort / zwei Wörter)
Übung 33: Multiple Choice – 116 117
Sie sind krank, aber es ist kein Notfall. Es ist Sonntag 22 Uhr. Welche Nummer? Klicken Sie an.
Übung 34: Lückentext – Einschreiben
„Ich schicke die Kündigung per _____, damit ich einen Nachweis habe.“ (Einschreiben)
Übung 35: Satz – Weg beschreiben
Jemand fragt: „Wo ist der Bahnhof?“ Sie sagen: Geradeaus, dann links. Formulieren Sie auf Deutsch.
Luyện tương tác: Gõ đáp án và bấm Kiểm tra / Prüfen, hoặc chọn một đáp án (trắc nghiệm). Bạn có thể bấm „Hiện đáp án / Lösung anzeigen“ bất cứ lúc nào. Bài tập kết hợp tiếng Đức và tiếng Việt – giúp bạn học cả hai ngôn ngữ trong ngữ cảnh.
Bài 1: Điền vào chỗ trống – Đăng ký
„Guten Tag. Ich möchte anmelden.“ (sich)
Deutsch: „Guten Tag. Ich möchte _____ anmelden.“ (sich)Bài 2: Điền vào chỗ trống – Vé xe
„Ein , Zone A, bitte.“
Deutsch: „Ein _____, Zone A, bitte.“ (Einzelticket = vé một lượt)Bài 3: Chọn đáp án – Ở bác sĩ
Bạn đau đầu. Bạn nói gì? Bấm chọn một đáp án.
Sie haben Kopfschmerzen. Was sagen Sie?Bài 4: Chọn đáp án – Gọi khẩn cấp
Bạn cần gọi cảnh sát. Số nào? Bấm chọn.
Sie brauchen die Polizei. Welche Nummer?Bài 5: Nối – Câu nào đúng tình huống?
Câu: a) „Ich möchte mich anmelden.“ b) „Ich habe Bauchschmerzen.“ c) „Zusammen, bitte. Mit Karte.“ – 1) Siêu thị → 2) Meldeamt → 3) Bác sĩ →
Ordnen Sie zu: 1) Supermarkt 2) Meldeamt 3) Arzt – Sätze a, b, c.1) 2) 3)
Bài 6: Đặt câu
Bạn ốm và gọi điện đến chỗ làm. Viết một câu ngắn (có „krank“, „nicht“, „kommen“).
Sie sind krank und rufen bei der Arbeit an. Schreiben Sie einen kurzen Satz (mit „krank“, „nicht“, „kommen“).Bài 7: Dịch sang tiếng Đức
„Tôi muốn mở tài khoản.“ nói bằng tiếng Đức thế nào?
Wie sagt man auf Deutsch: „Tôi muốn mở tài khoản.“? (Antwort auf Deutsch eintippen)
Bài 8: Giờ
8:30 nói bằng tiếng Đức thế nào? (halb …)
Wie sagt man 8:30 auf Deutsch? (halb + nächste Stunde)
Bài 9: Ngày tháng
Hôm nay là 18.03.2025. Nói bằng tiếng Đức thế nào?
Heute ist der 18. März 2025. Wie sagt man das auf Deutsch?
Bài 10: Du hay Sie?
Bạn nói chuyện với sếp lần đầu. Dùng Du hay Sie? Bấm chọn.
Sie sprechen mit Ihrem Chef zum ersten Mal. Du oder Sie?Bài 11: Điền vào chỗ trống – Nhà thuê
„Was kostet die ?“
Deutsch: „Was kostet die _____?“ (Warmmiete = tiền thuê trọn gói)Bài 12: Điền vào chỗ trống – Hiệu thuốc
„Haben Sie etwas gegen ?“
Deutsch: „Haben Sie etwas gegen _____?“ (Kopfschmerzen/Bauchschmerzen)Bài 13: Chọn đáp án – Ngày lễ
Ngày 1.5 nhiều cửa hàng …? Bấm chọn.
Am 1. Mai haben viele Geschäfte …? (geöffnet/geschlossen)Bài 14: Chọn đáp án – Rác
Chai thủy tinh bỏ ở đâu ở Đức? Bấm chọn.
Wo werfen Sie leere Glasflaschen in Deutschland?Bài 15: Nối – Tình huống Rollenspiel
Câu: a) „Entschuldigung, wo ist der Bahnhof?“ b) „Die Heizung funktioniert nicht.“ c) „Ich möchte Geld nach Vietnam überweisen.“ – 1) Báo chủ nhà sửa → 2) Hỏi đường → 3) Ngân hàng →
Sätze a–c zuordnen: 1) Vermieter Reparatur 2) Weg fragen 3) Bank überweisen.1) 2) 3)
Bài 16: Đặt câu – Kündigung
Bạn báo chấm dứt hợp đồng thuê. Viết câu ngắn với „kündigen“, „Monatsende“, „schriftlich“.
Bài 17: Dịch – Xin nhắc lại
„Bạn có thể nói lại được không?“ nói bằng tiếng Đức thế nào?
Bài 18: Giờ – Viertel vor
9:45 nói bằng tiếng Đức thế nào?
Bài 19: Ngày đầu – tự giới thiệu
Hôm nay bạn bắt đầu công việc mới. Bạn nói gì khi chào? (vd „heute“, „anfangen“)
Bài 20: Giờ yên tĩnh – xin hàng xóm
23h hàng xóm mở nhạc to. Bạn xin lịch sự thế nào?
Thêm bài tập – Luyện thêm câu tiếng Đức
Bài 21: Điền – Ngân hàng
„Guten Tag. Ich möchte ein _____ eröffnen.“ (Girokonto)
Bài 22: Bạn nói gì? – Termin
„Ich _____ einen Termin.“ (möchte)
Bài 23: Chọn – Chủ nhật
Chủ nhật ở Đức: Hầu hết siêu thị …? Bấm chọn.
Bài 24: Điền – Rezept
„Ich habe ein _____ vom Arzt.“ (Rezept)
Bài 25: Đặt câu – Xin nhắc lại
Bạn chưa hiểu. Đặt câu lịch sự với „wiederholen“.
Bài 26: Giờ – Viertel nach
14:15 nói bằng tiếng Đức thế nào?
Bài 27: Điền – Kaution
„Die _____ ist oft 2 oder 3 Kaltmieten.“ (Kaution)
Bài 28: Chọn – Attest
Từ ngày ốm thứ ba nhà tuyển dụng thường yêu cầu …? Bấm chọn.
Bài 29: Điền – Nebenkosten
„Was ist in der _____ enthalten?“ – Heizung, Wasser, Müll.
Bài 30: Bạn nói gì? – Thanh toán
Tại quầy siêu thị bạn trả bằng thẻ. Bạn nói gì?
Bài 31: Điền – Steuer
Nhà tuyển dụng cần _____ (11 chữ số) để tính lương.
Bài 32: Chào – Guten Tag
15h. Chào trang trọng thế nào?
Bài 33: Chọn – 116 117
Bạn ốm nhưng không cấp cứu. Chủ nhật 22h. Số nào? Bấm chọn.
Bài 34: Điền – Einschreiben
„Ich schicke die Kündigung per _____, damit ich einen Nachweis habe.“
Bài 35: Câu – Chỉ đường
„Wo ist der Bahnhof?“ – Bạn nói: Thẳng, rồi rẽ trái. Viết bằng tiếng Đức.
Arbeit & Ausbildung bei DEVI Làm việc & đào tạo tại DEVI
Bei DEVI erwarten Sie ein strukturierter Einstieg, betriebliche Abläufe und Ansprechpartner für Ihre Ausbildung oder Ihre Tätigkeit. Nutzen Sie Einarbeitungsangebote und fragen Sie bei Unklarheiten nach.
Ergänzen Sie hier Inhalte aus Ihrer DEVI-PDF (z. B. Abläufe, Sicherheit, Produkte).
Tại DEVI bạn sẽ có quy trình hòa nhập rõ ràng, quy trình làm việc và người phụ trách cho đào tạo hoặc công việc của bạn. Hãy tận dụng chương trình hướng dẫn và hỏi khi chưa rõ.
Bổ sung nội dung từ PDF DEVI của bạn (ví dụ quy trình, an toàn, sản phẩm).
Deutsche Sprache Tiếng Đức
Deutschkenntnisse erleichtern den Alltag und die Arbeit erheblich. Viele Arbeitgeber und Bildungsträger bieten Kurse an (z. B. A1–B2, auch berufsbezogen).
Lerntipps: Nutzen Sie dieses Handbuch in beiden Sprachen und wechseln Sie zwischen DE und VI. Lesen Sie die Dialoge laut vor. Lernen Sie zuerst die Sätze in „Vokabeln & wichtige Wörter“ und in „Situationen & Dialoge“. Wiederholen Sie die Übungen mehrfach.
Tiếng Đức giúp cuộc sống và công việc dễ dàng hơn rất nhiều. Nhiều nhà tuyển dụng và cơ sở đào tạo có khóa học (ví dụ A1–B2, cả tiếng chuyên ngành).
Mẹo học: Dùng cẩm nang này bằng cả hai thứ tiếng và chuyển qua lại DE/VI. Đọc to các đoạn hội thoại. Học trước các câu trong „Vokabeln“ và „Situationen & Dialoge“. Làm lại các bài tập nhiều lần.
Kultur & Alltag Văn hóa & đời sống
Pünktlichkeit wird erwartet – bei Terminen, Arbeit, Treffen. Lieber 5 Minuten zu früh als zu spät. Direkte Kommunikation: Deutsche sagen oft klar, was sie meinen. Das ist keine Unhöflichkeit, sondern Respekt.
Regeln (Mülltrennung, Ruhezeiten, Verkehr) werden eingehalten. Small Talk ist kürzer als in vielen anderen Kulturen. Bei Fragen: Kolleginnen/Kollegen, Nachbarn oder Beratungsstellen (z. B. Migrationsberatung) helfen gern.
Đúng giờ được mong đợi – với lịch hẹn, công việc, gặp gỡ. Nên đến sớm 5 phút hơn là trễ. Giao tiếp trực tiếp: Người Đức thường nói rõ ý. Đó không phải bất lịch sự mà là tôn trọng.
Quy định (phân loại rác, giờ yên tĩnh, giao thông) được tuân thủ. Small talk ngắn hơn nhiều nền văn hóa khác. Khi có thắc mắc: đồng nghiệp, hàng xóm hoặc trung tâm tư vấn (ví dụ Migrationsberatung) sẵn sàng giúp.
Steuern, Lohn & Recht Thuế, lương & pháp luật
Brutto und Netto
Bruttogehalt = Lohn vor Abzug von Steuern und Sozialabgaben. Nettogehalt = das, was auf Ihr Konto überwiesen wird. Abzüge: Lohnsteuer, Solidaritätszuschlag (ggf.), Kirchensteuer (wenn Sie einer Konfession angehören), Rentenversicherung, Arbeitslosenversicherung, Krankenversicherung, Pflegeversicherung. Die Gehaltsabrechnung (Lohnzettel) listet alle Beträge auf – mind. 6 Jahre aufbewahren.
Steuerklassen & Steuer-ID
Für die Lohnsteuer gilt eine Steuerklasse (I–VI). Ledige ohne Kinder meist Klasse I, Verheiratete oft III/V oder IV/IV. Die Steueridentifikationsnummer (11 Ziffern) erhält jeder einmalig vom Bundeszentralamt für Steuern; Arbeitgeber benötigt sie. Steuererklärung: Freiwillig oder verpflichtend (z. B. bei Nebeneinkünften); Frist meist 31. Juli des Folgejahres.
Mindestlohn & Arbeitszeit
Mindestlohn (Stand üblich): 12,41 €/Stunde (bitte aktuell prüfen – wird regelmäßig angehoben). Ausnahmen z. B. für bestimmte Auszubildende. Arbeitszeitgesetz (ArbZG): Max. 8 Std. pro Tag (Ausnahme bis 10 Std. wenn im Schnitt 8 Std. in 6 Monaten), Ruhezeit mind. 11 Std., Sonntagsarbeit nur in Ausnahmen. Bei 6–9 Std. Arbeit: mind. 30 Min. Pause.
Urlaub & Kündigung
Urlaubsanspruch: Mind. 20 Werktage bei 5-Tage-Woche (§3 BUrlG); oft mehr im Vertrag (25–30 Tage). Kündigungsfrist: Im Vertrag (z. B. 4 Wochen zum 15. oder Monatsende; bei längerer Betriebszugehörigkeit länger). Probezeit oft 6 Monate mit 2 Wochen Kündigungsfrist. Schriftform erforderlich.
Brutto và Netto
Bruttogehalt = lương trước khi trừ thuế và bảo hiểm. Nettogehalt = số tiền thực nhận vào tài khoản. Các khoản trừ: Lohnsteuer, Solidaritätszuschlag (nếu có), Kirchensteuer (nếu theo tôn giáo), bảo hiểm hưu trí, bảo hiểm thất nghiệp, bảo hiểm y tế, bảo hiểm chăm sóc. Gehaltsabrechnung (phiếu lương) liệt kê từng khoản – nên giữ ít nhất 6 năm.
Steuerklassen & Steuer-ID
Thuế lương tính theo Steuerklasse (I–VI). Độc thân không con thường Klasse I, vợ chồng thường III/V hoặc IV/IV. Steueridentifikationsnummer (11 chữ số) mỗi người nhận một lần từ Bundeszentralamt für Steuern; nhà tuyển dụng cần số này. Khai thuế: Tự nguyện hoặc bắt buộc (vd có thu nhập thêm); thời hạn thường 31.7 năm sau.
Lương tối thiểu & giờ làm
Mindestlohn (mức tham khảo): 12,41 €/giờ (nên kiểm tra mới – tăng định kỳ). Ngoại lệ cho một số thực tập sinh. Arbeitszeitgesetz (ArbZG): Tối đa 8 giờ/ngày (ngoại lệ đến 10 giờ nếu trung bình 8 giờ trong 6 tháng), nghỉ giữa ca ít nhất 11 giờ, làm Chủ nhật chỉ ngoại lệ. Làm 6–9 giờ: ít nhất 30 phút nghỉ.
Nghỉ phép & chấm dứt hợp đồng
Quyền nghỉ phép: Ít nhất 20 ngày làm việc với tuần 5 ngày (§3 BUrlG); hợp đồng thường ghi nhiều hơn (25–30 ngày). Kündigungsfrist: Ghi trong hợp đồng (vd 4 tuần vào ngày 15 hoặc cuối tháng; nếu làm lâu hơn thì thời hạn dài hơn). Thời gian thử việc thường 6 tháng với 2 tuần báo trước. Phải có văn bản.
Gesundheitssystem im Detail Hệ thống y tế chi tiết
Gesetzliche vs. private Krankenversicherung
Gesetzliche Krankenversicherung (GKV): Für die meisten Arbeitnehmer verpflichtend. Beitrag wird vom Gehalt abgezogen (Arbeitgeber und Arbeitnehmer je etwa die Hälfte). Familienmitglieder ohne eigenes Einkommen oft beitragsfrei mitversichert. Private Krankenversicherung (PKV): Für Angestellte ab bestimmten Einkommensgrenzen oder Selbstständige; oft höhere Leistungen, aber teurer.
Leistungen & Zuzahlung
Die Kasse übernimmt Arztbesuche, Krankenhaus, Medikamente (mit Rezept), Vorsorge. Zuzahlung: Bei Medikamenten oft 5–10 € pro Packung; bei Krankenhaus pro Tag; jährlich begrenzt (z. B. 2 % des Bruttoeinkommens für Zuzahlungen). Kinder und bei niedrigem Einkommen oft befreit.
Hausarzt & Facharzt
Hausarzt (Allgemeinmedizin): Erste Anlaufstelle; überweist bei Bedarf zum Facharzt (z. B. Hautarzt, Augenarzt). Termin telefonisch: „Ich möchte einen Termin. Ich habe [Beschwerden].“ Notfall: Außerhalb Öffnungszeiten: ärztlicher Bereitschaftsdienst (116 117) oder Notaufnahme Krankenhaus. Lebensgefahr: 112.
Rezept & Apotheke
Arzt stellt Rezept aus (rosa für Kassenpatienten). In der Apotheke abgeben – Sie zahlen nur die Zuzahlung (Kasse trägt Rest). Rezeptfreie Medikamente (z. B. leichte Schmerzmittel) zahlen Sie selbst. Apotheken haben Notdienst (nachts/am Wochenende wechselnd – Aushang an jeder Apotheke).
Bảo hiểm y tế theo luật vs. tư nhân
Gesetzliche Krankenversicherung (GKV): Bắt buộc với hầu hết người đi làm. Phí trừ từ lương (nhà tuyển dụng và người lao động mỗi bên khoảng một nửa). Thành viên gia đình không thu nhập thường được bảo hiểm kèm miễn phí. Private Krankenversicherung (PKV): Cho nhân viên trên mức thu nhập nhất định hoặc tự kinh doanh; thường dịch vụ cao hơn nhưng đắt hơn.
Quyền lợi & Zuzahlung
Krankenkasse chi trả khám bác sĩ, bệnh viện, thuốc (có đơn), khám định kỳ. Zuzahlung: Với thuốc thường 5–10 €/hộp; với nằm viện/ngày; có giới hạn hàng năm (vd 2 % thu nhập gross cho Zuzahlung). Trẻ em và thu nhập thấp thường được miễn.
Bác sĩ đa khoa & chuyên khoa
Hausarzt (bác sĩ đa khoa): Nơi tiếp nhận đầu tiên; giới thiệu đến bác sĩ chuyên khoa (vd da liễu, mắt) nếu cần. Đặt lịch qua điện thoại: „Ich möchte einen Termin. Ich habe [triệu chứng].“ Cấp cứu: Ngoài giờ: dịch vụ bác sĩ trực 116 117 hoặc Notaufnahme bệnh viện. Nguy hiểm tính mạng: 112.
Đơn thuốc & hiệu thuốc
Bác sĩ kê Rezept (màu hồng cho bệnh nhân bảo hiểm). Mang đến Apotheke – bạn chỉ trả Zuzahlung (Kasse trả phần còn lại). Thuốc không cần đơn (vd giảm đau nhẹ) bạn tự trả. Apotheke có Notdienst (đêm/cuối tuần luân phiên – xem bảng tại mỗi hiệu thuốc).
Wichtige Fristen & Termine Frist & thời hạn quan trọng
Übersicht der wichtigsten Fristen – Verpassen kann Nachteile (Geldbuße, Verlust von Ansprüchen) bedeuten.
| Was | Frist / Termin | Hinweis |
|---|---|---|
| Wohnung anmelden | 14 Tage nach Einzug | §17 BMG; sonst Ordnungsgeld möglich |
| Ummeldung (Umzug) | 14 Tage nach Umzug | Beim neuen und alten Meldeamt |
| Krankmeldung Arbeitgeber | Am 1. Tag (morgens) | Telefonisch oder per E-Mail; ab 3 Tagen oft Attest |
| Steuererklärung (wenn Pflicht) | 31. Juli Folgejahr | Steuerberater kann verlängern |
| Aufenthaltstitel verlängern | Vor Ablauf | Termin bei Ausländerbehörde oft 4–8 Wochen vorher buchen |
| Kündigung (Arbeitnehmer) | Vertragliche Frist | Schriftform (Brief, E-Mail nur wenn vereinbart) |
| Widerspruch gegen Bescheid | 1 Monat nach Zustellung | Schriftform; bei Behörden |
Tổng quan các thời hạn quan trọng – Trễ có thể bị bất lợi (phạt, mất quyền lợi).
| Việc | Thời hạn | Ghi chú |
|---|---|---|
| Đăng ký chỗ ở | 14 ngày sau khi chuyển đến | §17 BMG; có thể bị phạt nếu trễ |
| Chuyển địa chỉ (Umzug) | 14 ngày sau khi chuyển | Tại Meldeamt cũ và mới |
| Báo ốm cho nhà tuyển dụng | Ngày đầu (buổi sáng) | Gọi điện hoặc email; từ 3 ngày thường cần Attest |
| Khai thuế (nếu bắt buộc) | 31.7 năm sau | Steuerberater có thể gia hạn |
| Gia hạn Aufenthaltstitel | Trước khi hết hạn | Đặt lịch Ausländerbehörde thường 4–8 tuần trước |
| Báo nghỉ việc (Kündigung) | Theo thời hạn trong hợp đồng | Bằng văn bản (thư; email chỉ khi thỏa thuận) |
| Khiếu nại quyết định (Widerspruch) | 1 tháng sau khi nhận | Bằng văn bản; với cơ quan nhà nước |
Rechte & Unterstützung Quyền lợi & hỗ trợ
Ihre Rechte im Überblick
- Arbeitszeit: Max. 8 Std./Tag (ArbZG), Pausen ab 6 Std. Arbeit; Überstunden nur wenn vereinbart.
- Urlaub: Mind. 20 Werktage bei 5-Tage-Woche (§3 BUrlG), oft 25–30 im Vertrag.
- Lohn: Mindestlohn (derzeit ca. 12,41 €/Std.), Gehalt laut Vertrag, Auszahlung monatlich.
- Gleichbehandlung: Keine Diskriminierung wegen Herkunft, Religion, Geschlecht (§ AGG).
- Kündigung: Nur unter Einhaltung der vertraglichen Frist, schriftlich; in Probezeit oft 2 Wochen.
- Arbeitsschutz: Arbeitgeber muss für Sicherheit sorgen (PSA, Unterweisung).
Bei Problemen: Anlaufstellen
Im Betrieb: Vorgesetzte/r, Personalabteilung, Betriebsrat (wenn vorhanden – vertritt die Belegschaft). Gewerkschaften: IG Metall (Metall, Elektro), ver.di (Dienstleistungen), IG BAU (Bau) – Beratung und Rechtsschutz für Mitglieder. Migrationsberatung: Caritas, Diakonie, AWO – kostenlos, mehrsprachig. Antidiskriminierung: Antidiskriminierungsstelle des Bundes (ads.bund.de).
Quyền lợi của bạn tóm tắt
- Giờ làm: Tối đa 8 giờ/ngày (ArbZG), nghỉ giải lao từ 6 giờ làm; làm thêm giờ chỉ khi thỏa thuận.
- Nghỉ phép: Ít nhất 20 ngày làm việc với tuần 5 ngày (§3 BUrlG), hợp đồng thường 25–30.
- Lương: Lương tối thiểu (hiện khoảng 12,41 €/giờ), lương theo hợp đồng, trả hàng tháng.
- Bình đẳng: Không phân biệt đối xử vì nguồn gốc, tôn giáo, giới tính (§ AGG).
- Chấm dứt hợp đồng: Chỉ khi tuân thủ thời hạn trong hợp đồng, bằng văn bản; thời gian thử việc thường 2 tuần.
- Bảo hộ lao động: Nhà tuyển dụng phải đảm bảo an toàn (PPE, hướng dẫn).
Khi có vấn đề: Nơi liên hệ
Trong công ty: Sếp, phòng nhân sự, Betriebsrat (nếu có – đại diện nhân viên). Công đoàn: IG Metall (kim loại, điện), ver.di (dịch vụ), IG BAU (xây dựng) – tư vấn và bảo trợ pháp lý cho thành viên. Migrationsberatung: Caritas, Diakonie, AWO – miễn phí, đa ngôn ngữ. Chống phân biệt: Antidiskriminierungsstelle des Bundes (ads.bund.de).
Checkliste Danh sách kiểm tra
Vor der Ausreise (Vietnam)
- Reisepass gültig (mind. 12 Monate), 2 freie Seiten
- Nationales Visum (Arbeit/Ausbildung) erteilt
- Arbeits- oder Ausbildungsvertrag unterschrieben, Kopie dabei
- Krankenversicherung für Einreise (Nachweis für Botschaft/Flug)
- Adresse und Kontakt in Deutschland (Arbeitgeber, Betreuung)
- Zeugnisse, Anerkennung, Lebenslauf (Original + Kopie/Übersetzung)
- Deutsch-Zertifikat (A2/B1) falls verlangt
- Bargeld Euro für die ersten Tage, Handy mit Ladekabel
Erste 14 Tage in Deutschland
- Anmeldung beim Einwohnermeldeamt (innerhalb 14 Tage)
- Bankkonto eröffnen, IBAN/BIC an Arbeitgeber geben
- Krankenkasse wählen, Arbeitgeber informieren → Versichertenkarte abwarten
- Steuer-ID abwarten (Post), an Arbeitgeber weiterleiten
- Ausländerbehörde: Aufenthaltstitel abholen/verlängern falls nötig
- SIM-Karte / Handyvertrag für Deutschland
Dauerhaft im Blick behalten
- Gehaltsabrechnungen aufbewahren (min. 6 Jahre)
- Verträge, Meldebestätigung, wichtige Schreiben ordentlich ablegen
- Frist für Aufenthaltstitel-Verlängerung im Kalender eintragen
- Kündigungsfrist aus dem Arbeitsvertrag kennen
Trước khi xuất cảnh (Việt Nam)
- Hộ chiếu còn hạn (ít nhất 12 tháng), 2 trang trống
- Đã có thị thực quốc gia (lao động/đào tạo)
- Hợp đồng lao động hoặc đào tạo đã ký, mang theo bản sao
- Bảo hiểm y tế cho nhập cảnh (chứng nhận cho đại sứ quán/máy bay)
- Địa chỉ và liên hệ tại Đức (nhà tuyển dụng, bộ phận hỗ trợ)
- Bằng cấp, công nhận, sơ yếu lý lịch (bản gốc + bản sao/dịch)
- Chứng chỉ tiếng Đức (A2/B1) nếu yêu cầu
- Tiền mặt euro cho những ngày đầu, điện thoại và sạc
14 ngày đầu tại Đức
- Đăng ký tại Einwohnermeldeamt (trong vòng 14 ngày)
- Mở tài khoản ngân hàng, gửi IBAN/BIC cho nhà tuyển dụng
- Chọn Krankenkasse, thông báo cho nhà tuyển dụng → chờ thẻ bảo hiểm
- Chờ Steuer-ID (qua bưu điện), chuyển cho nhà tuyển dụng
- Ausländerbehörde: nhận/gia hạn Aufenthaltstitel nếu cần
- SIM / hợp đồng điện thoại cho Đức
Luôn theo dõi lâu dài
- Giữ Gehaltsabrechnung (ít nhất 6 năm)
- Sắp xếp hợp đồng, Meldebestätigung, thư quan trọng gọn gàng
- Ghi thời hạn gia hạn Aufenthaltstitel vào lịch
- Biết Kündigungsfrist trong hợp đồng lao động
Kontakt & Ansprechpartner Liên hệ
Bei Fragen wenden Sie sich an Ihren betrieblichen Ansprechpartner, die Personalabteilung oder die in Ihrem Vertrag bzw. Ihrer Einladung genannte Stelle. Ergänzen Sie hier konkrete Kontaktdaten (E-Mail, Telefon, Anschrift).
Khi có thắc mắc hãy liên hệ người phụ trách trong công ty, phòng nhân sự hoặc đơn vị ghi trong hợp đồng / thư mời. Bổ sung tại đây thông tin liên hệ cụ thể (email, điện thoại, địa chỉ).